Leicester City F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 1-2 Burton Albion F.C. tại League One, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 2, hòa 0, Burton Albion F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 2
- Phong độ
- LLDWL Leicester City F.C.
- DWLWD Burton Albion F.C.
- 5' 0-1 M. Dennis · K. Lofthouse
- 17' Curtis Tilt
- 25' 0-2 K. Chauke
- 29' Oliver Skipp
- 34' ▲ H. Choudhury ▼ L. Cullen
- 42' W. Burns 1-2
- HT1-2
- 54' ▲ B. De Cordova-Reid ▼ A. Bristric
- 54' ▲ H. Howell ▼ W. Burns
- 55' ▲ T. Watson ▼ W. Alves
- 63' Sulyman Krubally
- 64' ▲ W. Collar ▼ S. Krubally
- 70' ▲ E. Adiele ▼ M. Dennis
- 74' Kyran Lofthouse
- 77' ▲ L. Page ▼ L. Thomas
- 83' Bobby De Cordova-Reid
- FT1-2
Đội hình
- 29A. McCarthy 6.9
- 32O. Aluko 6.2
- 5C. Okoli 6.6
- 15H. Souttar 7.2
- 33L. Thomas ▼ 77' 6.3
- 22O. Skipp 5.0
- 7W. Burns ⚽ ▼ 54' 7.5
- 36S. Braybrooke 6.7
- 11L. Cullen ▼ 34' 6.0
- 37W. Alves ▼ 55' 6.3
- 9A. Bristric ▼ 54' 6.5
Dự bị 7
- 1J. Stolarczyk
- 25L. Page ▲ 77' 6.9
- 18C. McFarlane
- 14B. De Cordova-Reid ▲ 54' 6.3
- 17H. Choudhury ▲ 34' 6.9
- 20H. Howell ▲ 54' 7.2
- 23T. Watson ▲ 55' 6.2
- 34C. Addai 7.0
- 6T. Sibbick 7.2
- 26F. Delap 7.5
- 16C. Tilt 6.6
- 15K. Lofthouse ⇢ 6.3
- 12G. Evans 6.7
- 41S. Krubally ▼ 64' 6.2
- 3J. Armer 6.9
- 4K. Chauke ⚽ 8.2
- 8C. Webster 6.3
- 19M. Dennis ⚽ ▼ 70' 7.6
Dự bị 7
- 27K. Dudek
- 23E. Adiele ▲ 70' 6.9
- 20J. Sraha
- 24H. Araujo
- 14W. Collar ▲ 64' 6.2
- 28M. Matthews Lewis
- 40Z. Scutt
Thống kê
11⚑5
⚑330
74%Kiểm soát bóng26%
13Dứt điểm13
3Trúng đích6
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị4
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
588Chuyền bóng215
502Chuyền chính xác146
85%Chính xác chuyền68%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 13 - 6 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | 11 - 5 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | 10 - 6 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 6 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 16 | 5 | 9 - 6 | +3 | 6 | |
| 17 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 18 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 19 | 5 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 15 | -11 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
13Trận đấu11
18Ghi được13
15Thủng lưới14
1.38Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai4