Crystal Palace F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ipswich Town F.C.

Crystal Palace F.C. vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 2-1 Ipswich Town F.C. tại League Cup, 22 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 7, hòa 1, Ipswich Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
Selhurst Park, London
Phong độ
LLLWW Crystal Palace F.C.
WWWLL Ipswich Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' T. Fosu-Mensah S. Dann
  3. 56' Flynn Downes
  4. 57' A. Townsend P. van Aanholt
  5. 62' B. Morris B. Folami
  6. 75' Lee Chung-Yong S. Kaikai
  7. 76' J. McArthur · J. Eyenga-Lokilo 1-0
  8. 81' M. Patterson S. McLoughlin
  9. 81' C. Smith T. Nydam
  10. 84' J. McArthur · J. Schlupp 2-0
  11. 90'+1 2-1 B. Celina · B. Morris
  12. FT2-1

Đội hình

Crystal Palace F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. de Boer
  1. 1J. Speroni 6.4
  2. 6S. Dann ▼ 46' 7.1
  3. 34M. Kelly 7.2
  4. 2J. Ward 7.4
  5. 3P. van Aanholt ▼ 57' 7.0
  6. 15J. Schlupp 7.0
  7. 7Y. Cabaye 7.4
  8. 42J. Puncheon 7.1
  9. 18J. McArthur ⚽2 8.4
  10. 25S. Kaikai ▼ 75' 7.0
  11. 28J. Eyenga-Lokilo 7.0

Dự bị 7

  1. 24T. Fosu-Mensah ▲ 46' 6.4
  2. 10A. Townsend ▲ 57' 7.2
  3. 14Lee Chung-Yong ▲ 75' 6.3
  4. 13W. Hennessey
  5. 4L. Milivojević
  6. 17C. Benteke
  7. 5J. Tomkins
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. McCarthy
  1. 1D. Gerken 7.2
  2. 17D. Rowe 6.3
  3. 38P. Webber 6.5
  4. 39L. Woolfenden 6.8
  5. 37A. McDonnell 6.6
  6. 43G. Fowler 6.5
  7. 22T. Nydam ▼ 81' 7.0
  8. 21F. Downes 6.6
  9. 11B. Celina 7.7
  10. 42S. McLoughlin ▼ 81' 6.0
  11. 34B. Folami ▼ 62' 6.4

Dự bị 5

  1. 35B. Morris ▲ 62' 6.8
  2. 36M. Patterson ▲ 81' 6.8
  3. 40C. Smith ▲ 81' 6.4
  4. 24M. Crowe
  5. 41C. McKendry

Thống kê

0010
110
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm5
7Trúng đích1
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
631Chuyền bóng383
520Chuyền chính xác281
82%Chính xác chuyền73%

So sánh

42Trận đấu49
50Ghi được60
62Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu