Crystal Palace F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 1-0 Ipswich Town F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 3, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- Selhurst Park, London
- Phong độ
- WLLLW Crystal Palace F.C.
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 16' Jacob Greaves
- HT0-0
- 53' Adam Wharton
- 53' Chris Richards
- 55' Marc Guéhi
- 64' Julio Enciso
- 67' ▲ O. Hutchinson ▼ J. Clarke
- 67' ▲ B. Johnson ▼ J. Philogene
- 72' ▲ D. Kamada ▼ E. Nketiah
- 72' ▲ B. Chilwell ▼ T. Mitchell
- 75' ▲ N. Broadhead ▼ J. Enciso
- 82' I. Sarr 1-0
- 83' ▲ J. Taylor ▼ J. Cajuste
- 83' ▲ G. Hirst ▼ L. Delap
- 87' ▲ J. Devenny ▼ A. Wharton
- 89' Ben Chilwell
- 90'+3 Kalvin Phillips
- 90'+2 ▲ R. Esse ▼ E. Eze
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Henderson 8.9
- 26C. Richards 7.9
- 5M. Lacroix 7.2
- 6M. Guéhi 6.9
- 12D. Muñoz 7.2
- 20A. Wharton ▼ 87' 8.2
- 8J. Lerma 7.2
- 3T. Mitchell ▼ 72' 6.9
- 7I. Sarr ⚽ 8.0
- 10E. Eze ▼ 90' 6.7
- 9E. Nketiah ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 18D. Kamada ▲ 72' 6.3
- 25B. Chilwell ▲ 72' 6.3
- 55J. Devenny ▲ 87'
- 21R. Esse ▲ 90'
- 11Matheus França
- 30M. Turner
- 17N. Clyne
- 58C. Kporha
- 42K. Rodney
- 31A. Palmer 7.5
- 26D. O'Shea 6.9
- 6L. Woolfenden 7.3
- 24J. Greaves 7.2
- 3L. Davis 7.0
- 8K. Phillips 6.0
- 12J. Cajuste ▼ 83' 6.9
- 29J. Philogene ▼ 67' 6.3
- 9J. Enciso ▼ 75' 7.2
- 47J. Clarke ▼ 67' 7.0
- 19L. Delap ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 20O. Hutchinson ▲ 67' 6.6
- 18B. Johnson ▲ 67' 6.3
- 33N. Broadhead ▲ 75' 6.2
- 14J. Taylor ▲ 83' 6.3
- 27G. Hirst ▲ 83' 6.3
- 5Sam Morsy
- 22C. Townsend
- 28C. Walton
- 15C. Burgess
Thống kê
04⚑5
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm15
4Trúng đích8
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn3
5Phạt góc4
8Phạm lỗi7
4Thẻ vàng3
7Cứu thua4
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
407Chuyền bóng335
301Chuyền chính xác252
74%Chính xác chuyền75%
3.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu45
89Ghi được49
64Thủng lưới88
1.65Bàn thắng mỗi trận1.09
18Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn26
51Hiệp hai19