Brighton & Hove Albion W vs Tottenham Hotspur W
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion W 1-1 Tottenham Hotspur W tại FA WSL, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion W thắng 1, hòa 2, Tottenham Hotspur W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 10
- Sân vận động
- Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
- Phong độ
- WDDLL Brighton & Hove Albion W
- LDWWW Tottenham Hotspur W
- 44' Ashleigh Neville
- HT0-0
- 46' Jorelyn Carabalí
- 46' ▲ M. Agyemang ▼ P. Bremer
- 53' ▲ M. Thomas ▼ Maite Oroz
- 68' Amanda Nildén
- 75' 0-1 B. England · M. Thomas
- 81' ▲ Bruna Vilamala ▼ J. Čanković
- 82' M. Olislagers · Bruna Vilamala 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 32S. Baggaley
- 16J. Carabalí
- 5G. Bergsvand
- 3P. Pattinson
- 27R. McLauchlan
- 6Vicky Losada
- 10J. Čanković▼ 81'
- 19M. Olislagers
- 11K. Seike
- 9N. Parris
- 8P. Bremer▼ 46'
Dự bị 9
- 59M. Agyemang▲ 46'
- 20Bruna Vilamala▲ 81'
- 61M. Balmer
- 63O. Johnson
- 28M. Loeck
- 17R. Rayner
- 60J. Millen Pegram
- 47E. Milner
- 48T. Heron
- 27E. Heeps
- 29A. Neville
- 15C. Hunt
- 5M. Bartrip
- 6A. Nildén
- 7J. Naz
- 10Maite Oroz▼ 53'
- 25E. Summanen
- 8H. Raso
- 24D. Spence
- 9B. England
Dự bị 9
- 17M. Thomas▲ 53'
- 14A. Csiki
- 31L. Gunning-Williams
- 30A. Dennis
- 26K. Talbert
- 20O. Ahtinen
- 13M. Vinberg
- 2C. Grant
- 21L. Bühler
Thống kê
01⚑5
⚑120
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm9
9Trúng đích4
2Chệch đích3
5Bị chặn2
5Phạt góc1
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua8
520Chuyền bóng455
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
50Ghi được32
51Thủng lưới49
1.79Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai19