Wolverhampton Wanderers F.C.
6 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Shrewsbury Town F.C.

Wolverhampton Wanderers F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 6-1 Shrewsbury Town F.C. tại FA Cup, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 3, hòa 2, Shrewsbury Town F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Phong độ
WWLDW Wolverhampton Wanderers F.C.
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
  1. 9' J. S. Larsen · Hwang Hee-Chan 1-0
  2. 11' J. Arias · J. S. Larsen 2-0
  3. 14' Josh Ruffels
  4. 26' 2-1 J. Marquis11m
  5. 41' J. S. Larsen 3-1
  6. HT3-1
  7. 58' J. S. Larsen · J. Arias 4-1
  8. 60' R. Gomes J. Tchatchoua
  9. 61' M. Mane Joao Gomes
  10. 69' Tom Anderson
  11. 74' T. Arokodare J. S. Larsen
  12. 74' F. Lopez Hwang Hee-Chan
  13. 75' T. Samuel-Ogunsuyi I. Morgan
  14. 75' J. Loughran J. Ruffels
  15. 84' Pedro Lima J. Arias
  16. 86' R. Gomes · T. Arokodare 5-1
  17. 90'+1 André
  18. 90' T. Arokodare · D. M. Wolfe 6-1
  19. FT6-1

Đội hình

Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Rob Edwards
  1. 31S. Johnstone 6.3
  2. 2M. Doherty 7.0
  3. 4S. Bueno 7.9
  4. 37L. Krejci 7.0
  5. 38J. Tchatchoua ▼ 60' 6.9
  6. 10J. Arias ▼ 84' 8.9
  7. 7Andre 6.9
  8. 8Joao Gomes ▼ 61' 6.2
  9. 6D. M. Wolfe 7.9
  10. 11Hwang Hee-Chan ▼ 74' 7.7
  11. 9J. S. Larsen ⚽3 ▼ 74' 10.0

Dự bị 9

  1. 25D. Bentley
  2. 3H. Bueno
  3. 14T. Arokodare ▲ 74' 8.0
  4. 15Y. Mosquera
  5. 17Pedro Lima ▲ 84' 6.6
  6. 21R. Gomes ▲ 60' 7.2
  7. 23T. Chirewa
  8. 28F. Lopez ▲ 74' 6.9
  9. 36M. Mane ▲ 61' 7.3
Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Michael Appleton
  1. 1E. Harrison 5.2
  2. 4T. Anderson 5.5
  3. 2L. Hoole 5.9
  4. 5W. Boyle 5.3
  5. 20I. Kabia 6.2
  6. 14T. Perry 6.0
  7. 25J. Ruffels ▼ 75' 6.2
  8. 6S. Clucas 6.3
  9. 7T. McDermott 6.7
  10. 27J. Marquis 7.5
  11. 19I. Morgan ▼ 75' 6.5

Dự bị 9

  1. 12W. Brook
  2. 3M. Benning
  3. 9G. Lloyd
  4. 15C. Aneke
  5. 21T. Samuel-Ogunsuyi ▲ 75' 6.7
  6. 24C. Stewart
  7. 38I. England
  8. 42J. Loughran ▲ 75' 6.5
  9. 43W. Gray

Thống kê

018
220
68%Kiểm soát bóng32%
23Dứt điểm5
10Trúng đích2
9Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
694Chuyền bóng332
634Chuyền chính xác264
91%Chính xác chuyền80%
4.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

So sánh

47Trận đấu56
45Ghi được60
82Thủng lưới91
0.96Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu