Wolverhampton Wanderers F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Shrewsbury Town F.C.

Wolverhampton Wanderers F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 3-2 Shrewsbury Town F.C. tại FA Cup, 5 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 3, hòa 2, Shrewsbury Town F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round Replays
Trọng tài
Lee Probert, England
Phong độ
WWLDW Wolverhampton Wanderers F.C.
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
  1. 2' M. Doherty 1-0
  2. 11' 1-1 J. Bolton · O. Norburn
  3. 35' Oliver Norburn
  4. 38' R. Sears R. Vincelot
  5. 39' 1-2 J. Laurent · F. Okenabirhie
  6. 45'+6 M. Doherty 2-2
  7. HT2-2
  8. 62' Ivan Cavaleiro · M. Doherty 3-2
  9. 66' S. Whalley A. Gilliead
  10. 69' João Moutinho Hélder Costa
  11. 77' R. Jiménez Adama Traoré
  12. 78' A. Amadi-Holloway F. Okenabirhie
  13. 89' N. Ennis Ivan Cavaleiro
  14. FT3-2

Đội hình

Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 21J. Ruddy 5.2
  2. 5R. Bennett 6.5
  3. 15W. Boly 6.6
  4. 2M. Doherty ⚽2 9.0
  5. 16C. Coady 7.3
  6. 19Jonny Castro 6.2
  7. 27R. Saïss 6.5
  8. 17M. Gibbs-White 7.1
  9. 10Hélder Costa ▼ 69' 6.4
  10. 7Ivan Cavaleiro ▼ 89' 7.0
  11. 37Adama Traoré ▼ 77' 7.4

Dự bị 7

  1. 28João Moutinho ▲ 69' 6.4
  2. 9R. Jiménez ▲ 77' 6.8
  3. 45N. Ennis ▲ 89'
  4. 31W. Norris
  5. 32L. Dendoncker
  6. 23R. Giles
  7. 8Rúben Neves
Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Ricketts
  1. 15S. Arnold 5.9
  2. 22L. Waterfall 6.6
  3. 6O. Beckles 6.5
  4. 13J. Bolton 6.8
  5. 3R. Haynes 6.0
  6. 16R. Vincelot ▼ 38' 6.6
  7. 29O. Norburn 6.9
  8. 8G. Docherty 7.1
  9. 28J. Laurent 6.7
  10. 18A. Gilliead ▼ 66' 6.4
  11. 12F. Okenabirhie ▼ 78' 6.6

Dự bị 7

  1. 27R. Sears ▲ 38' 6.5
  2. 7S. Whalley ▲ 66' 6.2
  3. 20A. Amadi-Holloway ▲ 78' 6.7
  4. 4D. Edwards
  5. 35J. Rowland
  6. 30R. Charles-Cook
  7. 36L. Ward

Thống kê

0012
210
72%Kiểm soát bóng28%
11Dứt điểm9
4Trúng đích2
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
12Phạt góc2
1Việt vị0
6Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
652Chuyền bóng259
547Chuyền chính xác160
84%Chính xác chuyền62%

So sánh

46Trận đấu59
61Ghi được77
55Thủng lưới75
1.33Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu