Shrewsbury Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Wolverhampton Wanderers F.C.

Shrewsbury Town F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 2-2 Wolverhampton Wanderers F.C. tại FA Cup, 26 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 0, hòa 2, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Trọng tài
Roger East, England
Phong độ
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
WWLDW Wolverhampton Wanderers F.C.
  1. 44' Matt Sadler
  2. HT0-0
  3. 47' G. Docherty · F. Okenabirhie 1-0
  4. 59' R. Jiménez L. Dendoncker
  5. 62' Greg Docherty
  6. 63' Anthony Grant
  7. 71' L. Waterfall · O. Norburn 2-0
  8. 72' Ivan Cavaleiro R. Giles
  9. 75' 2-1 R. Jiménez · Ivan Cavaleiro
  10. 79' João Moutinho M. Gibbs-White
  11. 81' S. Whalley F. Okenabirhie
  12. 87' R. Vincelot O. Norburn
  13. 90'+6 A. Amadi-Holloway G. Docherty
  14. 90'+3 2-2 M. Doherty · Adama Traoré
  15. FT2-2

Đội hình

Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Ricketts
  1. 15S. Arnold 6.1
  2. 5M. Sadler 6.6
  3. 22L. Waterfall 7.3
  4. 6O. Beckles 6.6
  5. 13J. Bolton 6.8
  6. 3R. Haynes 6.6
  7. 42A. Grant 6.2
  8. 29O. Norburn ▼ 87' 7.9
  9. 8G. Docherty ▼ 90' 7.4
  10. 28J. Laurent 6.7
  11. 12F. Okenabirhie ▼ 81' 6.7

Dự bị 7

  1. 7S. Whalley ▲ 81' 6.4
  2. 16R. Vincelot ▲ 87' 6.3
  3. 20A. Amadi-Holloway ▲ 90'
  4. 21Abobaker Eisa
  5. 27R. Sears
  6. 9L. Angol
  7. 30R. Charles-Cook
Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 21J. Ruddy 6.1
  2. 5R. Bennett 6.6
  3. 2M. Doherty 8.4
  4. 16C. Coady 6.5
  5. 27R. Saïss 6.5
  6. 32L. Dendoncker ▼ 59' 6.5
  7. 8Rúben Neves 6.7
  8. 23R. Giles ▼ 72' 6.7
  9. 17M. Gibbs-White ▼ 79' 6.1
  10. 10Hélder Costa 6.2
  11. 37Adama Traoré 7.7

Dự bị 7

  1. 9R. Jiménez ▲ 59' 7.1
  2. 7Ivan Cavaleiro ▲ 72' 7.0
  3. 28João Moutinho ▲ 79' 6.2
  4. 29Rúben Vinagre
  5. 19Jonny Castro
  6. 49M. Kilman
  7. 31W. Norris

Thống kê

035
1000
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm16
3Trúng đích5
2Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc10
0Việt vị1
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
251Chuyền bóng487
158Chuyền chính xác394
63%Chính xác chuyền81%

So sánh

59Trận đấu46
77Ghi được61
75Thủng lưới55
1.31Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu