Doncaster Rovers F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Doncaster Rovers F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 2-3 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại FA Cup, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 1, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 8' 0-1 C. Bragg
  2. 24' 0-2 C. Archer · F. Downes
  3. 36' Jay McGrath
  4. 36' Kuryu Matsuki
  5. 41' 0-3 K. Matsuki · T. Fellows
  6. HT0-3
  7. 48' M. Pearson · R. Gotts 1-3
  8. 54' J. Maxwell J. McGrath
  9. 59' J. Gibson · O. Bailey 2-3
  10. 62' N. Wood E. Jelert
  11. 62' L. Scienza J. Robinson
  12. 67' Matthew Pearson
  13. 74' R. Stewart C. Archer
  14. 75' C. Jander C. Bragg
  15. 76' B. Sharp J. Gibson
  16. 76' G. Middleton H. Adelakun
  17. 78' Robbie Gotts
  18. 84' Flynn Downes
  19. 84' B. Hanlan R. Gotts
  20. 84' D. Robinson J. Senior
  21. 87' A. Armstrong K. Matsuki
  22. FT2-3

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Grant McCann
  1. 29T. Lo-Tutala 5.6
  2. 2J. Sterry 6.2
  3. 5M. Pearson 7.2
  4. 6J. McGrath ▼ 54' 5.9
  5. 23J. Senior ▼ 84' 6.3
  6. 22R. Gotts ▼ 84' 7.6
  7. 7L. Molyneux 6.5
  8. 4O. Bailey 6.2
  9. 11J. Gibson ▼ 76' 7.9
  10. 47H. Adelakun ▼ 76' 6.2
  11. 19F. Okoronkwo 6.0

Dự bị 9

  1. 41J. Bryant
  2. 3J. Maxwell ▲ 54' 7.5
  3. 9B. Hanlan ▲ 84' 6.5
  4. 14B. Sharp ▲ 76' 6.7
  5. 15H. Clifton
  6. 16T. Nixon
  7. 27S. Grehan
  8. 17G. Middleton ▲ 76' 6.3
  9. 20D. Robinson ▲ 84' 6.6
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 41D. Peretz 6.2
  2. 38E. Jelert ▼ 62' 6.3
  3. 6T. Harwood-Bellis 7.2
  4. 17J. Quarshie 6.9
  5. 34Welington 6.9
  6. 4F. Downes 6.9
  7. 48C. Bragg ▼ 75' 7.2
  8. 18T. Fellows 6.2
  9. 27K. Matsuki ▼ 87' 7.2
  10. 46J. Robinson ▼ 62' 6.3
  11. 19C. Archer ▼ 74' 7.2

Dự bị 9

  1. 1A. McCarthy
  2. 5J. Stephens
  3. 15N. Wood ▲ 62' 6.6
  4. 20C. Jander ▲ 75' 6.9
  5. 53B. Williams
  6. 51R. Akachukwu
  7. 13L. Scienza ▲ 62' 7.2
  8. 11R. Stewart ▲ 74' 6.5
  9. 9A. Armstrong ▲ 87' 6.5

Thống kê

036
520
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm11
6Trúng đích6
9Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
360Chuyền bóng468
281Chuyền chính xác395
78%Chính xác chuyền84%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86

So sánh

63Trận đấu59
89Ghi được102
86Thủng lưới70
1.41Bàn thắng mỗi trận1.73
15Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn38
50Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu