Doncaster Rovers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Doncaster Rovers F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 3 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 1, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 20
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. HT0-0
  2. 46' G. Barnes H. Goulon
  3. 60' B. Sharp · M. Fortuné 1-0
  4. 71' L. Holmes S. de Ridder
  5. 72' L. Barnard J. Cork
  6. 80' G. Friend M. Fortuné
  7. 87' J. Hayter B. Sharp
  8. FT1-0

Đội hình

Doncaster Rovers F.C.
  1. 27C. Ikeme
  2. 31H. Ilunga
  3. 41H. Beye
  4. 2J. O'Connor
  5. 21S. Hird
  6. 18S. Gillett
  7. 8B. Stock
  8. 26J. Coppinger
  9. 42H. Goulon ▼ 46'
  10. 32M. Fortuné ▼ 80'
  11. 10B. Sharp ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 17G. Barnes ▲ 46'
  2. 3G. Friend ▲ 80'
  3. 12J. Hayter ▲ 87'
  4. 1N. Sullivan
  5. 23K. Bennett
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 1K. Davis
  2. 26J. Hooiveld
  3. 6José Fonte
  4. 8J. Cork ▼ 72'
  5. 13D. Fox
  6. 2F. Richardson
  7. 20A. Lallana
  8. 10Guilherme
  9. 4M. Schneiderlin
  10. 14D. Hammond
  11. 33S. de Ridder ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 24L. Holmes ▲ 71'
  2. 9L. Barnard ▲ 72'
  3. 3D. Harding
  4. 16A. Martin
  5. 21B. Bialkowski

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 69 - 41 +28 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 85 - 46 +39 88
3
West Ham United
46 81 - 48 +33 86
4
Birmingham City F.C.
46 78 - 51 +27 76
5
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 79 - 59 +20 75
6
Cardiff City F.C.
46 66 - 53 +13 75
7
Middlesbrough
46 52 - 51 +1 70
8
Hull City A.F.C.
46 47 - 44 +3 68
9
Leicester City F.C.
46 66 - 55 +11 66
10
Brighton & Hove Albion
46 52 - 52 0 66
11
Watford F.C.
46 56 - 64 -8 64
12
Derby County F.C.
46 50 - 58 -8 64
13
Burnley F.C.
46 61 - 58 +3 62
14
Leeds United A.F.C.
46 65 - 68 -3 61
15
Ipswich Town F.C.
46 69 - 77 -8 61
16
Millwall F.C.
46 55 - 57 -2 57
17
Crystal Palace F.C.
46 46 - 51 -5 56
18
Peterborough United F.C.
46 67 - 77 -10 50
19
Nottingham Forest F.C.
46 48 - 63 -15 50
20
Bristol City F.C.
46 44 - 68 -24 49
21
Barnsley F.C.
46 49 - 74 -25 48
22
Portsmouth F.C.
46 50 - 59 -9 40
23
Coventry City F.C.
46 41 - 65 -24 40
24
Doncaster Rovers F.C.
46 43 - 80 -37 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu52
47Ghi được97
82Thủng lưới55
0.98Bàn thắng mỗi trận1.87
9Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu