Blackburn Rovers
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Wrexham A.F.C.

Blackburn Rovers vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 4-1 Wrexham A.F.C. tại FA Cup, 29 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 1, hòa 1, Wrexham A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Phong độ
LDLLW Blackburn Rovers
LWDDL Wrexham A.F.C.
  1. 19' 0-1 A. Cannon · S. Dalby
  2. 32' S. Szmodics · S. Gallagher 1-1
  3. 34' S. Gallagher · A. Sigurðsson 2-1
  4. 45'+1 S. Szmodics · S. Tronstad 3-1
  5. HT3-1
  6. 51' Jake Garrett
  7. 59' S. Tronstad · S. Gallagher 4-1
  8. 65' Y. Ayari J. Garrett
  9. 65' S. Telalović S. Gallagher
  10. 65' B. Chrisene T. Dolan
  11. 69' J. Mendy R. Barnett
  12. 69' J. Jones A. Cannon
  13. 69' J. Tunnicliffe E. OConnell
  14. 78' O. Palmer P. Mullin
  15. 78' J. Bickerstaff S. Dalby
  16. 83' T. Atcheson J. Rankin-Costello
  17. 89' D. Markanday A. Sigurðsson
  18. FT4-1

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 1A. Pears 7.2
  2. 11J. Rankin-Costello ▼ 83' 7.2
  3. 5D. Hyam 7.5
  4. 16S. Wharton 7.0
  5. 10T. Dolan ▼ 65' 6.7
  6. 30J. Garrett ▼ 65' 6.9
  7. 6S. Tronstad 8.9
  8. 7A. Sigurðsson ▼ 89' 7.2
  9. 24A. Moran 8.3
  10. 8S. Szmodics ⚽2 9.7
  11. 9S. Gallagher ⇢2 ▼ 65' 8.9

Dự bị 9

  1. 44Y. Ayari ▲ 65' 6.9
  2. 33S. Telalović ▲ 65' 6.9
  3. 45B. Chrisene ▲ 65' 6.9
  4. 31T. Atcheson ▲ 83' 6.3
  5. 18D. Markanday ▲ 89'
  6. 23A. Wharton
  7. 15P. Gamble
  8. 14N. Ennis
  9. 12L. Wahlstedt
Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Parkinson
  1. 33A. Okonkwo 5.3
  2. 32M. Cleworth 6.2
  3. 4B. Tozer 6.7
  4. 15E. O'Connell 6.3
  5. 29R. Barnett ▼ 69' 6.3
  6. 20A. Cannon ▼ 69' 7.2
  7. 12G. Evans 6.5
  8. 38E. Lee 6.2
  9. 23J. McClean 6.6
  10. 10P. Mullin ▼ 78' 6.6
  11. 18S. Dalby ▼ 78' 7.0

Dự bị 9

  1. 19J. Mendy ▲ 69' 6.3
  2. 30J. Jones ▲ 69' 6.7
  3. 6J. Tunnicliffe ▲ 69' 6.9
  4. 9O. Palmer ▲ 78' 6.3
  5. 27J. Bickerstaff ▲ 78' 6.3
  6. 7J. Davies
  7. 31L. McNicholas
  8. 5A. Hayden
  9. 3C. McFadzean

Thống kê

012
200
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm9
8Trúng đích5
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
2Phạt góc2
1Việt vị0
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
752Chuyền bóng343
674Chuyền chính xác258
90%Chính xác chuyền75%

So sánh

59Trận đấu60
100Ghi được113
91Thủng lưới69
1.69Bàn thắng mỗi trận1.88
15Giữ sạch lưới22
37Trên 2.5 bàn33
57Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu