Blackburn Rovers
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Wrexham A.F.C.

Blackburn Rovers vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 0-2 Wrexham A.F.C. tại Championship, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 1, hòa 1, Wrexham A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 25
Phong độ
LDLLW Blackburn Rovers
LWDDL Wrexham A.F.C.
  1. 11' 0-1 S. Smith · M. James
  2. 30' Moussa Baradji
  3. 37' Todd Cantwell
  4. 38' 0-2 O. Rathbone · D. Scarr
  5. 45'+1 Sam Smith
  6. HT0-2
  7. 46' H. Pickering R. Hedges
  8. 59' T. Atcheson M. Litherland
  9. 64' George Dobson
  10. 67' Lewis Miller
  11. 72' B. Sheaf M. James
  12. 75' Sondre Tronstad
  13. 82' N. Dlamini A. Henriksson
  14. 84' L. Cacace L. O'Brien
  15. 87' H. Ashfield O. Rathbone
  16. FT0-2

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Valerien Ismael
  1. 1A. Pears 5.3
  2. 12L. Miller 5.9
  3. 15S. McLoughlin 6.3
  4. 43G. Pratt 6.3
  5. 40M. Litherland ▼ 59' 6.3
  6. 24M. Baradji 6.6
  7. 6S. Tronstad 6.3
  8. 19R. Hedges ▼ 46' 6.2
  9. 10T. Cantwell 6.2
  10. 18A. Henriksson ▼ 82' 6.3
  11. 23Y. Ohashi 6.5

Dự bị 9

  1. 22B. Toth
  2. 3H. Pickering ▲ 46' 6.7
  3. 4Y. Ribeiro
  4. 38T. Atcheson ▲ 59' 6.6
  5. 5T. Gardner-Hickman
  6. 14D. De Neve
  7. 44B. Powell
  8. 99A. Doherty
  9. 52N. Dlamini ▲ 82' 6.5
Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 6.9
  2. 5D. Hyam 7.6
  3. 24D. Scarr 7.2
  4. 2C. Doyle 6.6
  5. 47R. Longman 6.9
  6. 15G. Dobson 6.9
  7. 37M. James ▼ 72' 7.0
  8. 14G. Thomason 7.0
  9. 20O. Rathbone ▼ 87' 8.5
  10. 27L. O'Brien ▼ 84' 6.6
  11. 28S. Smith 7.5

Dự bị 9

  1. 25C. Burton
  2. 6C. Coady
  3. 4M. Cleworth
  4. 13L. Cacace ▲ 84' 6.9
  5. 29R. Barnett
  6. 18B. Sheaf ▲ 72' 6.7
  7. 45H. Ashfield ▲ 87' 6.7
  8. 16J. Rodriguez
  9. 33N. Broadhead

Thống kê

044
820
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm7
1Trúng đích3
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
4Phạt góc8
2Việt vị2
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
438Chuyền bóng393
334Chuyền chính xác285
76%Chính xác chuyền73%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu59
53Ghi được91
63Thủng lưới86
1Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu