Wrexham A.F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 1-1 Blackburn Rovers tại Championship, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wrexham A.F.C. thắng 1, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 18
- Phong độ
- LWDDL Wrexham A.F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- 13' 0-1 A. Gudjohnsen · R. Alebiosu
- HT0-1
- 59' ▲ C. Doyle ▼ D. Scarr
- 59' ▲ J. Windass ▼ L. O'Brien
- 59' ▲ G. Dobson ▼ B. Sheaf
- 64' Adam Forshaw
- 70' ▲ M. Gueye ▼ A. Gudjohnsen
- 75' ▲ R. Barnett ▼ J. McClean
- 75' ▲ D. De Neve ▼ Y. Ohashi
- 75' ▲ A. Henriksson ▼ R. Morishita
- 76' Matty James
- 81' Aynsley Pears
- 86' ▲ S. Smith ▼ M. James
- 86' ▲ M. Baradji ▼ A. Forshaw
- 90'+7 Taylor Gardner-Hickman
- 90' M. Cleworth · N. Broadhead 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Okonkwo 6.5
- 4M. Cleworth ⚽ 8.0
- 24D. Scarr ▼ 59' 7.0
- 5D. Hyam 6.9
- 47R. Longman 7.2
- 18B. Sheaf ▼ 59' 6.9
- 37M. James ▼ 86' 7.3
- 7J. McClean ▼ 75' 6.3
- 27L. O'Brien ▼ 59' 6.7
- 19K. Moore 6.2
- 33N. Broadhead ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 25C. Burton
- 2C. Doyle ▲ 59' 7.3
- 9R. Hardie
- 10J. Windass ▲ 59' 6.9
- 14G. Thomason
- 15G. Dobson ▲ 59' 6.7
- 20O. Rathbone
- 28S. Smith ▲ 86' 6.5
- 29R. Barnett ▲ 75' 6.7
- 1A. Pears 6.6
- 12L. Miller 6.6
- 15S. McLoughlin 6.3
- 43G. Pratt 6.3
- 2R. Alebiosu ⇢ 7.0
- 28A. Forshaw ▼ 86' 6.9
- 5T. Gardner-Hickman 6.3
- 19R. Hedges 6.5
- 25R. Morishita ▼ 75' 7.0
- 23Y. Ohashi ▼ 75' 5.9
- 11A. Gudjohnsen ⚽ ▼ 70' 7.2
Dự bị 9
- 35N. Michalski
- 3H. Pickering
- 4Y. Ribeiro
- 9M. Gueye ▲ 70' 6.9
- 14D. De Neve ▲ 75' 6.2
- 18A. Henriksson ▲ 75' 6.7
- 24M. Baradji ▲ 86' 6.5
- 38T. Atcheson
- 40M. Litherland
Thống kê
01⚑7
⚑730
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm12
2Trúng đích3
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn6
7Phạt góc7
3Việt vị1
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
557Chuyền bóng306
446Chuyền chính xác194
80%Chính xác chuyền63%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu53
91Ghi được53
86Thủng lưới63
1.54Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai26