Luton Town F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Chelsea F.C.

Luton Town F.C. vs Chelsea F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 2-3 Chelsea F.C. tại FA Cup, 2 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 0, hòa 0, Chelsea F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 5th Round
Sân vận động
Kenilworth Road, Luton, Bedfordshire
Trọng tài
P. Bankes
Phong độ
DLLWD Luton Town F.C.
WWWLW Chelsea F.C.
  1. 2' R. Burke · L. Berry 1-0
  2. 14' H. Isted J. Steer
  3. 27' 1-1 Saúl · T. Werner
  4. 40' H. Cornick · Carlos Gomes 2-1
  5. HT2-1
  6. 61' C. Pulisic Kenedy
  7. 62' C. Jerome H. Cornick
  8. 62' H. Vale C. Hudson-Odoi
  9. 63' A. Campbell L. Berry
  10. 67' Admiral Muskwe
  11. 68' 2-2 T. Werner · R. Loftus-Cheek
  12. 76' R. Snodgrass A. Muskwe
  13. 76' D. Hylton Carlos Gomes
  14. 76' R. James Jorginho
  15. 78' 2-3 R. Lukaku · T. Werner
  16. FT2-3

Đội hình

Luton Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Jones
  1. 25J. Steer ▼ 14' 6.3
  2. 3D. Potts 6.7
  3. 15T. Lockyer 6.9
  4. 29A. Bell 6.6
  5. 16R. Burke 7.2
  6. 32G. Osho 6.3
  7. 20P. Kioso 6.9
  8. 8L. Berry ▼ 63' 7.0
  9. 7H. Cornick ▼ 62' 7.2
  10. 26A. Muskwe ▼ 76' 6.7
  11. 14Carlos Gomes ▼ 76' 7.5

Dự bị 9

  1. 21H. Isted ▲ 14' 7.2
  2. 35C. Jerome ▲ 62' 6.7
  3. 22A. Campbell ▲ 63' 6.2
  4. 12R. Snodgrass ▲ 76' 6.3
  5. 9D. Hylton ▲ 76' 6.2
  6. 2J. Bree
  7. 18J. Clark
  8. 28E. Thorpe
  9. 4K. Naismith
Chelsea F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Tuchel
  1. 1Kepa 6.3
  2. 2A. Rüdiger 6.6
  3. 31M. Sarr 6.3
  4. 17Saúl 7.5
  5. 5Jorginho ▼ 76' 6.3
  6. 12R. Loftus-Cheek 7.9
  7. 23Kenedy ▼ 61' 6.6
  8. 19M. Mount 7.6
  9. 9R. Lukaku 7.2
  10. 11T. Werner ⇢2 8.0
  11. 20C. Hudson-Odoi ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 10C. Pulisic ▲ 61' 6.2
  2. 68H. Vale ▲ 62' 6.3
  3. 24R. James ▲ 76' 6.6
  4. 16É. Mendy
  5. 7N. Kanté
  6. 38D. Williams
  7. 8M. Kovačić
  8. 18R. Barkley
  9. 75L. Hall

Thống kê

013
800
25%Kiểm soát bóng75%
5Dứt điểm17
3Trúng đích9
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
3Phạt góc8
5Việt vị0
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
6Cứu thua1
192Chuyền bóng609
97Chuyền chính xác507
51%Chính xác chuyền83%

So sánh

59Trận đấu68
101Ghi được147
67Thủng lưới56
1.71Bàn thắng mỗi trận2.16
25Giữ sạch lưới30
32Trên 2.5 bàn35
43Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu