Chelsea F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Luton Town F.C.

Chelsea F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 3-1 Luton Town F.C. tại FA Cup, 24 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 5, hòa 0, Luton Town F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Sân vận động
Stamford Bridge, London
Trọng tài
David Coote, England
Phong độ
WWWLW Chelsea F.C.
DLLWD Luton Town F.C.
  1. 11' T. Abraham 1-0
  2. 17' T. Abraham · R. James 2-0
  3. 30' 2-1 J. Clark · J. Bree
  4. HT2-1
  5. 46' D. Potts G. Rea
  6. 60' J. Collins H. Cornick
  7. 61' K. LuaLua J. Bree
  8. 61' L. Berry R. Tunnicliffe
  9. 70' C. Hudson-Odoi C. Pulisic
  10. 74' T. Abraham · C. Hudson-Odoi 3-1
  11. 75' G. Moncur K. Naismith
  12. 77' K. Havertz H. Ziyech
  13. 77' O. Giroud T. Abraham
  14. 84' M. Kovačić M. Mount
  15. 85' Jordan Clark
  16. FT3-1

Đội hình

Chelsea F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Lampard
  1. 1Kepa 6.6
  2. 15K. Zouma 7.3
  3. 33Emerson 7.5
  4. 4A. Christensen 7.0
  5. 24R. James 8.2
  6. 22H. Ziyech ▼ 77' 6.9
  7. 19M. Mount ▼ 84' 7.3
  8. 10C. Pulisic ▼ 70' 6.3
  9. 23B. Gilmour 6.9
  10. 11T. Werner 6.3
  11. 9T. Abraham ⚽3 ▼ 77' 9.5

Dự bị 9

  1. 20C. Hudson-Odoi ▲ 70' 7.9
  2. 29K. Havertz ▲ 77' 6.9
  3. 18O. Giroud ▲ 77' 6.9
  4. 17M. Kovačić ▲ 84' 6.5
  5. 2A. Rüdiger
  6. 28Azpilicueta
  7. 13W. Caballero
  8. 21B. Chilwell
  9. 5Jorginho
Luton Town F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: N. Jones
  1. 12S. Sluga 7.3
  2. 5S. Bradley 6.3
  3. 15T. Lockyer 6.2
  4. 16G. Rea ▼ 46' 6.2
  5. 26J. Bree ▼ 61' 6.9
  6. 4R. Tunnicliffe ▼ 61' 6.7
  7. 18J. Clark 6.3
  8. 24K. Naismith ▼ 75' 6.2
  9. 17P. Ruddock 6.3
  10. 22K. Dewsbury-Hall 7.7
  11. 7H. Cornick ▼ 60' 6.7

Dự bị 9

  1. 3D. Potts ▲ 46' 6.5
  2. 19J. Collins ▲ 60' 6.6
  3. 25K. LuaLua ▲ 61' 6.3
  4. 8L. Berry ▲ 61' 6.2
  5. 14G. Moncur ▲ 75' 6.7
  6. 27S. Nombe
  7. 9D. Hylton
  8. 10E. Lee
  9. 1J. Shea

Thống kê

007
310
67%Kiểm soát bóng33%
21Dứt điểm8
7Trúng đích3
8Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
7Phạt góc3
2Việt vị3
5Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
696Chuyền bóng321
607Chuyền chính xác236
87%Chính xác chuyền74%

So sánh

60Trận đấu53
100Ghi được53
44Thủng lưới59
1.67Bàn thắng mỗi trận1
32Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn19
57Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu