Stoke City
4 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Charlton Athletic F.C.

Stoke City vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 4-0 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 3, hòa 0, Charlton Athletic F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 5
Trọng tài
Robert Madley, England
Phong độ
DLWWD Stoke City
LWDLD Charlton Athletic F.C.
  1. 15' J. Devenny11m 1-0
  2. 22' E. Galbraith 2-0
  3. 25' G. Hirst · E. Bocat 3-0
  4. 26' D. McNamara T. Campbell
  5. 34' R. Bozenik S. Gallagher
  6. 41' J. Devenny · E. Bocat 4-0
  7. 45'+5 Ethan Galbraith
  8. 45'+3 Miles Leaburn
  9. HT4-0
  10. 46' C. Coventry T. Ouma
  11. 48' Danny McNamara
  12. 50' Danny McNamara
  13. 50' Danny McNamara
  14. 57' L. Cisse G. Hirst
  15. 58' M. Talovierov B. Lawal
  16. 58' J. McGlynn J. Devenny
  17. 62' Conor Coventry
  18. 72' M. Alli J. Rankin-Costello
  19. 72' M. Mbick M. Leaburn
  20. 79' B. Pearson D. Soumare
  21. 79' R. Apter K. Grant
  22. FT4-0

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mark Robins
  1. 1V. Johansson 7.3
  2. 16B. Wilmot 7.5
  3. 18B. Lawal ▼ 58' 6.6
  4. 5L. Graham 7.2
  5. 2B. Johnson 7.2
  6. 13J. Devenny ⚽2 ▼ 58' 8.2
  7. 27D. Soumare ▼ 79' 6.3
  8. 8E. Galbraith 7.7
  9. 17E. Bocat ⇢2 7.7
  10. 20S. Gallagher ▼ 34' 6.3
  11. 15G. Hirst ▼ 57' 7.2

Dự bị 9

  1. 24J. Griffiths
  2. 21L. Bombino
  3. 40M. Talovierov ▲ 58' 7.2
  4. 4B. Pearson ▲ 79' 6.9
  5. 7J. McGlynn ▲ 58' 6.9
  6. 19T. Rigo
  7. 10Bae Jun-Ho
  8. 9R. Bozenik ▲ 34' 6.7
  9. 11L. Cisse ▲ 57' 6.7
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nathan Jones
  1. 13A. Okonkwo 6.2
  2. 18I. Mesik 5.9
  3. 5L. Jones 6.0
  4. 44T. Bindon 5.9
  5. 17A. Bell 6.3
  6. 16T. Ouma ▼ 46' 5.9
  7. 34O. Skipp 6.7
  8. 9K. Grant ▼ 79' 6.2
  9. 26J. Rankin-Costello ▼ 72' 6.5
  10. 7T. Campbell ▼ 26' 6.7
  11. 11M. Leaburn ▼ 72' 7.0

Dự bị 9

  1. 21T. Brooks
  2. 20D. McNamara ▲ 26' 4.3
  3. 8H. Knibbs
  4. 14S. Carey
  5. 6C. Coventry ▲ 46' 6.9
  6. 32A. Mwamba
  7. 30R. Apter ▲ 79' 6.3
  8. 19M. Alli ▲ 72' 6.9
  9. 33M. Mbick ▲ 72' 6.2

Thống kê

015
341
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm13
8Trúng đích3
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị3
20Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
-1.06Bàn thắng ngăn chặn-1.06
501Chuyền bóng288
429Chuyền chính xác221
86%Chính xác chuyền77%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
West Bromwich Albion
6 9 - 6 +3 13
2
West Ham United
6 14 - 9 +5 11
3
Swansea City A.F.C.
6 8 - 4 +4 11
4
QPR
6 7 - 4 +3 11
5
Charlton Athletic F.C.
6 6 - 7 -1 11
6
Middlesbrough
5 8 - 5 +3 10
7
Bristol City F.C.
5 9 - 7 +2 10
8
Millwall F.C.
5 10 - 8 +2 9
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
6 10 - 9 +1 9
10
Sheffield F.C.
6 8 - 8 0 9
11
Wolverhampton Wanderers F.C.
5 13 - 10 +3 8
12
Watford F.C.
6 6 - 7 -1 8
13
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
6 14 - 7 +7 7
14
Wrexham A.F.C.
6 7 - 5 +2 7
15
Birmingham City F.C.
6 8 - 8 0 7
16
Stoke City
6 9 - 10 -1 7
17
Portsmouth F.C.
5 7 - 8 -1 6
18
Blackburn Rovers
6 7 - 9 -2 5
19
Lincoln City F.C.
5 4 - 6 -2 5
20
Cardiff City F.C.
6 7 - 10 -3 4
21
Bolton Wanderers
6 6 - 12 -6 4
22
Derby County F.C.
6 5 - 11 -6 4
23
Burnley F.C.
6 7 - 13 -6 3
24
Preston North End F.C.
6 6 - 12 -6 3
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One

So sánh

12Trận đấu13
15Ghi được14
14Thủng lưới19
1.25Bàn thắng mỗi trận1.08
4Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu