Charlton Athletic F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-0 Stoke City tại Championship, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 2, hòa 0, Stoke City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- The Valley, London
- Phong độ
- WLWDL Charlton Athletic F.C.
- DLWWD Stoke City
- 41' ▲ M. Talovierov ▼ B. Lawal
- HT0-0
- 49' Conor Coady
- 49' Sorba Thomas
- 55' Matt Godden
- 55' Tatsuki Seko
- 57' ▲ M. Manhoef ▼ J. Rak-Sakyi
- 61' ▲ T. Campbell ▼ M. Godden
- 74' ▲ J. Bae ▼ T. Rigo
- 75' ▲ E. Bocat ▼ A. Cresswell
- 75' ▲ M. Smit ▼ S. Thomas
- 78' Steven N'Zonzi
- 81' T. Campbell · L. Dykes 1-0
- 82' Million Manhoef
- 85' ▲ C. Coventry ▼ S. Carey
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Kaminski 6.9
- 2K. Ramsay 7.3
- 5L. Jones 7.3
- 17A. Bell 7.0
- 44H. Clarke 7.0
- 15C. Coady 6.5
- 10G. Docherty 7.2
- 19L. Chambers 7.2
- 14S. Carey ▼ 85' 7.5
- 24M. Godden ▼ 61' 6.6
- 99L. Dykes ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 25W. Mannion
- 3M. Gillesphey
- 28C. Sichenje
- 6C. Coventry ▲ 85' 6.7
- 26J. Rankin-Costello
- 8L. Berry
- 77J. Fevrier
- 7T. Campbell ⚽ ▲ 61' 7.7
- 23C. Kelman
- 25T. Simkin 6.9
- 18B. Lawal ▼ 41' 6.9
- 26A. Phillips 7.7
- 16B. Wilmot 6.9
- 3A. Cresswell ▼ 75' 7.5
- 12T. Seko 6.3
- 15S. N'Zonzi 6.5
- 21J. Rak-Sakyi ▼ 57' 6.7
- 19T. Rigo ▼ 74' 6.7
- 7S. Thomas ▼ 75' 6.5
- 29L. Cisse 6.5
Dự bị 9
- 34F. Fielding
- 54R. Otegbayo
- 40M. Talovierov ▲ 41' 6.9
- 17E. Bocat ▲ 75' 6.2
- 4B. Pearson
- 55R. Curley
- 10J. Bae ▲ 74' 6.5
- 42M. Manhoef ▲ 57' 6.2
- 49M. Smit ▲ 75' 6.3
Thống kê
02⚑6
⚑540
36%Kiểm soát bóng64%
17Dứt điểm6
4Trúng đích2
5Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị0
5Phạm lỗi6
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
253Chuyền bóng464
158Chuyền chính xác360
62%Chính xác chuyền78%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu54
58Ghi được57
68Thủng lưới64
1.09Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai29