Wrexham A.F.C. vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 1-1 Watford F.C. tại Championship, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wrexham A.F.C. thắng 0, hòa 2, Watford F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 2
- Phong độ
- DDLWD Wrexham A.F.C.
- DLDLL Watford F.C.
- 14' 0-1 L. Kjerrumgaard · O. H. Traore
- 20' Nathan Broadhead
- 22' D. Imray 1-1
- 45' ▲ A. Eames ▼ O. H. Traore
- HT1-1
- 58' ▲ M. Payero ▼ O. Maamma
- 63' ▲ S. Smith ▼ K. Moore
- 67' ▲ E. Kayembe ▼ E. Bove
- 67' ▲ R. Vata ▼ L. Kjerrumgaard
- 67' ▲ M. Doumbia ▼ A. Nabizada
- 70' ▲ B. Cadamarteri ▼ O. Rathbone
- 72' Ben Whiteman
- 78' ▲ M. James ▼ N. Broadhead
- 78' ▲ R. Longman ▼ D. Imray
- 90'+3 ▲ M. Cleworth ▼ G. Thomason
- FT1-1
Đội hình
- 22A. Patterson
- 26Z. Vyner
- 5D. Hyam
- 2C. Doyle
- 30D. Imray▼ 78'
- 8B. Whiteman
- 27L. O'Brien
- 14G. Thomason▼ 90'
- 20O. Rathbone▼ 70'
- 33N. Broadhead▼ 78'
- 19K. Moore▼ 63'
Dự bị 9
- 21D. Ward
- 24D. Scarr
- 4M. Cleworth▲ 90'
- 37M. James▲ 78'
- 15G. Dobson
- 47R. Longman▲ 78'
- 7D. Keillor-Dunn
- 11B. Cadamarteri▲ 70'
- 28S. Smith▲ 63'
- 1F. Ravaglia
- 23O. H. Traore▼ 45'
- 6M. Pollock
- 4K. Keben
- 33J. Zemura
- 8E. Bove▼ 67'
- 5H. Kyprianou
- 21A. Nabizada▼ 67'
- 17I. Bravo
- 7O. Maamma▼ 58'
- 9L. Kjerrumgaard▼ 67'
Dự bị 9
- 26D. Bachmann
- 53J. Clarridge
- 56A. Eames▲ 45'
- 22M. Payero▲ 58'
- 39E. Kayembe▲ 67'
- 52L. Espain
- 11R. Vata▲ 67'
- 20M. Doumbia▲ 67'
- 48M. Adu Poku
Thống kê
02⚑10
⚑300
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm10
2Trúng đích6
6Chệch đích3
4Bị chặn1
10Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
5Cứu thua1
477Chuyền bóng341
82%Chính xác chuyền72%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 7 - 1 | +6 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 3 | 5 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 6 | 5 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 7 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 11 - 7 | +4 | 8 | |
| 9 | 4 | 11 - 8 | +3 | 7 | |
| 10 | 5 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 14 | 5 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 15 | 5 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 17 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 18 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 19 | 5 | 11 - 6 | +5 | 4 | |
| 20 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 23 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 6 - 12 | -6 | 2 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
8Trận đấu11
7Ghi được12
5Thủng lưới16
0.88Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai5