Watford F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Wrexham A.F.C.

Watford F.C. vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 3-1 Wrexham A.F.C. tại Championship, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 1, hòa 2, Wrexham A.F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 36
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Phong độ
DLDLL Watford F.C.
DDLWD Wrexham A.F.C.
  1. 18' M. Bola · G. Chakvetadze 1-0
  2. 38' E. Kayembe · N. Irankunda 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Windass N. Broadhead
  5. 49' 2-1 M. Cleworth · O. Rathbone
  6. 64' D. Keillor-Dunn O. Rathbone
  7. 64' I. Kabore R. Longman
  8. 71' N. Mendy P. Ekwah
  9. 72' M. Doumbia N. Irankunda
  10. 75' B. Cadamarteri S. Smith
  11. 81' Giorgi Chakvetadze
  12. 83' E. Bove E. Kayembe
  13. 83' F. Mendy G. Chakvetadze
  14. 88' J. Rodriguez Z. Vyner
  15. 90'+5 Edoardo Bove
  16. 90'+1 K. Keben J. Abankwah
  17. 90' E. Bove 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Edward Still
  1. 1E. Selvik
  2. 25J. Abankwah▼ 90'
  3. 6M. Pollock
  4. 3S. Goglichidze
  5. 16M. Bola
  6. 66N. Irankunda▼ 72'
  7. 10I. Louza
  8. 17P. Ekwah▼ 71'
  9. 8G. Chakvetadze▼ 83'
  10. 9L. Kjerrumgaard
  11. 39E. Kayembe▼ 83'

Dự bị 9

  1. 12N. Baxter
  2. 23N. Mendy▲ 71'
  3. 7T. Ince
  4. 15E. Bove▲ 83'
  5. 27F. Mendy▲ 83'
  6. 4K. Keben▲ 90'
  7. 20M. Doumbia▲ 72'
  8. 56A. Eames
  9. 53A. Nabizada
Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo
  2. 4M. Cleworth
  3. 5D. Hyam
  4. 2C. Doyle
  5. 47R. Longman▼ 64'
  6. 26Z. Vyner▼ 88'
  7. 27L. O'Brien
  8. 14G. Thomason
  9. 20O. Rathbone▼ 64'
  10. 33N. Broadhead▼ 46'
  11. 28S. Smith▼ 75'

Dự bị 9

  1. 21D. Ward
  2. 16J. Rodriguez▲ 88'
  3. 10J. Windass▲ 46'
  4. 29R. Barnett
  5. 3L. Brunt
  6. 11B. Cadamarteri▲ 75'
  7. 24D. Scarr
  8. 7D. Keillor-Dunn▲ 64'
  9. 12I. Kabore▲ 64'

Thống kê

023
500
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm8
6Trúng đích1
7Chệch đích3
0Bị chặn4
3Phạt góc5
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
0Cứu thua3
413Chuyền bóng529
79%Chính xác chuyền83%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu59
58Ghi được91
73Thủng lưới86
1.16Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu