Middlesbrough vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Semi-finals
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- LWWDW Middlesbrough
- WLWDD Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- HT0-0
- 55' Cyle Larin
- 59' Flynn Downes
- 60' ▲ R. Stewart ▼ C. Larin
- 68' ▲ A. Browne ▼ R. McGree
- 69' ▲ S. Charles ▼ F. Downes
- 69' ▲ K. Matsuki ▼ T. Fellows
- 79' ▲ J. Sarmiento ▼ M. Whittaker
- 79' ▲ L. Castledine ▼ D. Strelec
- 86' ▲ S. Edozie ▼ L. Scienza
- FT0-0
Đội hình
- 31S. Brynn
- 12L. Ayling
- 6D. Fry
- 29A. Malanda
- 2C. Brittain
- 18A. Morris
- 8R. McGree▼ 68'
- 3M. Targett
- 11M. Whittaker▼ 79'
- 9T. Conway
- 13D. Strelec▼ 79'
Dự bị 9
- 32J. Wildsmith
- 16A. Browne▲ 68'
- 45J. Sarmiento▲ 79'
- 44C. Ibeh
- 27S. Hansen
- 14A. Gilbert
- 22S. Silvera
- 23L. Castledine▲ 79'
- 46H. Hunt
- 41D. Peretz
- 14J. Bree
- 6T. Harwood-Bellis
- 15N. Wood
- 3R. Manning
- 20C. Jander
- 4F. Downes▼ 69'
- 18T. Fellows▼ 69'
- 10F. Azaz
- 13L. Scienza▼ 86'
- 9C. Larin▼ 60'
Dự bị 9
- 25G. Long
- 34Welington
- 24S. Charles▲ 69'
- 11R. Stewart▲ 60'
- 19C. Archer
- 23S. Edozie▲ 86'
- 48C. Bragg
- 27K. Matsuki▲ 69'
- 17J. Quarshie
Thống kê
00⚑11
⚑120
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm6
5Trúng đích0
10Chệch đích5
6Bị chặn1
11Phạt góc1
2Việt vị4
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Cứu thua4
568Chuyền bóng328
85%Chính xác chuyền78%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu59
78Ghi được102
63Thủng lưới70
1.44Bàn thắng mỗi trận1.73
14Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn38
39Hiệp hai59