Preston North End F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Preston North End F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 46
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLLLW Preston North End F.C.
WLWDD Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 10' Jordan Storey
  2. 12' 0-1 T. Harwood-Bellis · Welington
  3. 34' Andrew Moran
  4. HT0-1
  5. 46' D. Cornell D. Iversen
  6. 46' O. Offiah J. Storey
  7. 47' 0-2 R. Stewart · C. Archer
  8. 58' J. Thompson A. Devine
  9. 58' M. Osmajic D. Jebbison
  10. 60' L. Dobbin · D. Cornell 1-2
  11. 68' C. Larin R. Stewart
  12. 68' J. Bree C. Bragg
  13. 69' F. Azaz C. Archer
  14. 75' R. Brady A. Moran
  15. 77' R. Manning Welington
  16. 81' Finn Azaz
  17. 84' S. Edozie T. Fellows
  18. 90'+4 Andrija Vukčević
  19. 90' 1-3 C. Larin · S. Edozie
  20. FT1-3

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 1D. Iversen ▼ 46' 6.0
  2. 14J. Storey ▼ 46' 6.2
  3. 6L. Lindsay 6.9
  4. 16A. Hughes 7.0
  5. 3A. Vukcevic 5.9
  6. 44B. Potts 6.5
  7. 4B. Whiteman 7.7
  8. 21A. Devine ▼ 58' 7.0
  9. 23A. Moran ▼ 75' 6.6
  10. 17L. Dobbin 8.3
  11. 9D. Jebbison ▼ 58' 6.0

Dự bị 9

  1. 13D. Cornell ▲ 46' 6.7
  2. 11R. Brady ▲ 75' 6.2
  3. 15J. Thompson ▲ 58' 6.3
  4. 42O. Offiah ▲ 46' 6.7
  5. 24M. Smith
  6. 2P. Valentin
  7. 28M. Osmajic ▲ 58' 6.5
  8. 8A. McCann
  9. 26T. Small
Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tonda Eckert
  1. 41D. Peretz 6.9
  2. 24S. Charles 7.7
  3. 6T. Harwood-Bellis 8.2
  4. 15N. Wood 7.0
  5. 34Welington ▼ 77' 7.2
  6. 48C. Bragg ▼ 68' 6.9
  7. 20C. Jander 7.2
  8. 18T. Fellows ▼ 84' 7.2
  9. 19C. Archer ▼ 69' 6.2
  10. 13L. Scienza 7.2
  11. 11R. Stewart ▼ 68' 8.0

Dự bị 9

  1. 25G. Long
  2. 28O. Romeu
  3. 3R. Manning ▲ 77' 7.3
  4. 9C. Larin ▲ 68' 6.9
  5. 10F. Azaz ▲ 69' 6.7
  6. 49N. Oyekunle
  7. 14J. Bree ▲ 68' 6.9
  8. 23S. Edozie ▲ 84' 7.9
  9. 17J. Quarshie

Thống kê

0310
510
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm18
5Trúng đích5
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn7
10Phạt góc5
0Việt vị2
11Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
0.63Bàn thắng ngăn chặn0.63
377Chuyền bóng478
310Chuyền chính xác407
82%Chính xác chuyền85%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu59
61Ghi được102
73Thủng lưới70
1.13Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn38
32Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu