Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 0-2 Preston North End F.C. tại Championship, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 3, hòa 1, Preston North End F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- LLLWL Preston North End F.C.
- 38' 0-1 L. Dobbin
- 41' Harrison Armstrong
- HT0-1
- 46' ▲ T. Fellows ▼ R. Edwards
- 46' ▲ J. Robinson ▼ F. Azaz
- 62' ▲ M. Smith ▼ M. Osmajic
- 63' ▲ M. Frokjaer-Jensen ▼ L. Dobbin
- 66' Thierry Small
- 67' Ryan Manning
- 72' ▲ D. Downs ▼ F. Downes
- 80' ▲ J. Lewis ▼ A. Devine
- 80' ▲ S. T. Thordarson ▼ T. Small
- 83' Odeluga Offiah
- 86' ▲ J. Aribo ▼ C. Jander
- 86' ▲ N. Oyekunle ▼ M. Roerslev Rasmussen
- 90'+2 ▲ N. Mawene ▼ H. Armstrong
- 90' 0-2 M. Frokjaer-Jensen · S. T. Thordarson
- FT0-2
Đội hình
- 1A. McCarthy 6.3
- 12R. Edwards ▼ 46' 6.3
- 15N. Wood 6.9
- 6T. Harwood-Bellis 6.9
- 2M. Roerslev Rasmussen ▼ 86' 6.3
- 4F. Downes ▼ 72' 7.0
- 20C. Jander ▼ 86' 6.9
- 3R. Manning 7.0
- 10F. Azaz ▼ 46' 6.6
- 9A. Armstrong 6.0
- 13L. Scienza 7.3
Dự bị 9
- 31G. Bazunu
- 17J. Quarshie
- 5J. Stephens
- 27K. Matsuki
- 7J. Aribo ▲ 86' 6.7
- 18T. Fellows ▲ 46' 6.6
- 46J. Robinson ▲ 46' 6.6
- 42D. Downs ▲ 72' 6.5
- 98N. Oyekunle ▲ 86' 6.2
- 1D. Iversen 7.6
- 14J. Storey 6.9
- 6L. Lindsay 8.0
- 16A. Hughes 7.0
- 42O. Offiah 7.0
- 21A. Devine ▼ 80' 7.6
- 4B. Whiteman 6.9
- 5H. Armstrong ▼ 90' 6.9
- 26T. Small ▼ 80' 6.3
- 17L. Dobbin ⚽ ▼ 63' 6.7
- 28M. Osmajic ▼ 62' 6.2
Dự bị 8
- 12J. Walton
- 18J. Lewis ▲ 80' 6.6
- 36E. Nolan
- 22S. T. Thordarson ▲ 80' 6.9
- 38M. Wilson
- 10M. Frokjaer-Jensen ⚽ ▲ 63' 8.2
- 35N. Mawene ▲ 90'
- 24M. Smith ▲ 62' 6.5
Thống kê
01⚑8
⚑230
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm12
2Trúng đích3
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
8Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
503Chuyền bóng288
430Chuyền chính xác213
85%Chính xác chuyền74%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu54
102Ghi được61
70Thủng lưới73
1.73Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn25
59Hiệp hai32