Preston North End F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 25 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLLLW Preston North End F.C.
- WLWDD Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 22' Will Smallbone
- 33' 0-1 K. Walker-Peters · W. Smallbone
- 42' Benjamin Whiteman
- 45'+1 Gavin Bazunu
- HT0-1
- 46' ▲ M. Osmajić ▼ M. Frøkjær-Jensen
- 46' ▲ S. Mara ▼ C. Adams
- 52' M. Osmajić 1-1
- 55' B. Potts · M. Osmajić 2-1
- 57' ▲ S. Armstrong ▼ W. Smallbone
- 58' ▲ K. Sulemana ▼ S. Edozie
- 72' ▲ R. Fraser ▼ F. Downes
- 75' ▲ C. Evans ▼ W. Keane
- 80' Liam Millar
- 82' ▲ C. Alcaraz ▼ A. Armstrong
- 89' ▲ R. Ledson ▼ D. Holmes
- 90'+1 Greg Cunningham
- 90'+7 Jan Bednarek
- 90'+6 2-2 C. Evansphản lưới
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Woodman 6.6
- 14J. Storey 6.3
- 6L. Lindsay 6.9
- 3G. Cunningham 6.2
- 44B. Potts ⚽ 7.3
- 4B. Whiteman 6.9
- 8A. Browne 7.5
- 23L. Millar 6.3
- 25D. Holmes ▼ 89' 6.5
- 10M. Frøkjær-Jensen ▼ 46' 6.6
- 7W. Keane ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 28M. Osmajić ⚽ ▲ 46' 8.0
- 9C. Evans ▲ 75' 6.3
- 18R. Ledson ▲ 89' 6.3
- 20B. Woodburn
- 17L. Stewart
- 5P. Bauer
- 11R. Brady
- 21D. Cornell
- 33K. Best
- 31G. Bazunu 7.3
- 2K. Walker-Peters ⚽ 7.6
- 6M. Holgate 6.9
- 35J. Bednarek 7.2
- 14J. Bree 7.0
- 16W. Smallbone ⇢ ▼ 57' 7.0
- 4F. Downes ▼ 72' 6.6
- 24S. Charles 6.9
- 9A. Armstrong ▼ 82' 6.6
- 10C. Adams ▼ 46' 6.6
- 23S. Edozie ▼ 58' 6.7
Dự bị 9
- 18S. Mara ▲ 46' 6.6
- 17S. Armstrong ▲ 57' 7.2
- 20K. Sulemana ▲ 58' 7.3
- 26R. Fraser ▲ 72' 6.6
- 22C. Alcaraz ▲ 82' 6.6
- 29J. Meghoma
- 7J. Aribo
- 27S. Amo-Ameyaw
- 1A. McCarthy
Thống kê
03⚑7
⚑230
28%Kiểm soát bóng72%
12Dứt điểm13
5Trúng đích5
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị0
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
247Chuyền bóng652
180Chuyền chính xác583
73%Chính xác chuyền89%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu59
77Ghi được107
78Thủng lưới80
1.35Bàn thắng mỗi trận1.81
16Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn37
40Hiệp hai56