Millwall F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 2-0 Oxford United F.C. tại Championship, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 3, hòa 3, Oxford United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 46
- Sân vận động
- The Den, London
- Phong độ
- WLLWL Millwall F.C.
- LDWLW Oxford United F.C.
- 16' ▲ C. Brannagan ▼ Y. E. Konak
- 34' F. Azeez · M. Ivanovic 1-0
- 39' Thierno Ballo
- HT1-0
- 48' F. Azeez 2-0
- 59' ▲ M. Harris ▼ W. Lankshear
- 59' ▲ Jeon Jin-Woo ▼ S. Mills
- 59' ▲ J. McDonnell ▼ J. Donley
- 61' ▲ A. Doughty ▼ Z. Sturge
- 61' ▲ B. Mitchell ▼ C. De Norre
- 62' ▲ L. Cundle ▼ T. Ballo
- 73' ▲ W. Smallbone ▼ F. Azeez
- 81' ▲ M. Langstaff ▼ B. Bannan
- 88' ▲ S. Long ▼ H. ter Avest
- FT2-0
Đội hình
- 13A. Patterson 7.3
- 18R. Leonard 7.5
- 4T. Crama 7.0
- 5J. Cooper 8.3
- 3Z. Sturge ▼ 61' 7.3
- 67B. Bannan ▼ 81' 7.6
- 24C. De Norre ▼ 61' 6.9
- 11F. Azeez ⚽2 ▼ 73' 8.9
- 10C. Neghli 7.5
- 7T. Ballo ▼ 62' 6.3
- 9M. Ivanovic ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 15M. Crocombe
- 39W. Smallbone ▲ 73' 6.6
- 2D. McNamara
- 25L. Cundle ▲ 62' 6.6
- 49D. Mazou-Sacko
- 14A. Doughty ▲ 61' 6.9
- 17M. Langstaff ▲ 81' 7.0
- 8B. Mitchell ▲ 61' 7.0
- 22T. Watson
- 1J. Cumming 7.3
- 24H. ter Avest ▼ 88' 6.7
- 6M. Helik 6.9
- 3C. Brown 6.3
- 15B. Spencer 7.7
- 4W. Vaulks 6.2
- 5Y. E. Konak ▼ 16' 6.7
- 17S. Mills ▼ 59' 6.5
- 33J. Donley ▼ 59' 6.5
- 10A. Emakhu 7.2
- 27W. Lankshear ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 9M. Harris ▲ 59' 6.2
- 8C. Brannagan ▲ 16' 6.3
- 44M. Peart-Harris ▲ 59' 6.2
- 32Jeon Jin-Woo ▲ 59' 6.9
- 2S. Long ▲ 88'
- 38J. McDonnell ▲ 59' 6.9
- 26J. Currie
- 37C. Makosso
Thống kê
01⚑14
⚑100
67%Kiểm soát bóng33%
21Dứt điểm5
8Trúng đích1
7Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
14Phạt góc1
2Việt vị0
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
1Cứu thua6
0.56Bàn thắng ngăn chặn0.56
547Chuyền bóng290
469Chuyền chính xác207
86%Chính xác chuyền71%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
84Ghi được61
63Thủng lưới73
1.47Bàn thắng mỗi trận1.09
22Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai24