QPR vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 6-1 Portsmouth F.C. tại Championship, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: QPR thắng 2, hòa 1, Portsmouth F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 39
- Phong độ
- WDWWL QPR
- LWLLW Portsmouth F.C.
- 7' P. Smyth 1-0
- 22' Paul Smyth
- 24' R. Kolli · P. Smyth 2-0
- 29' P. Smyth · H. Vale 3-0
- 32' Isaac Hayden
- 32' Ebou Adams
- 38' 3-1 J. Swift
- HT3-1
- 46' ▲ C. Bishop ▼ A. Segecic
- 50' ▲ J. Varane ▼ I. Hayden
- 55' R. Kolli 4-1
- 60' ▲ G. Caballero ▼ J. Brown
- 60' ▲ C. Chaplin ▼ J. Swift
- 60' ▲ Z. Swanson ▼ C. Shaughnessy
- 66' ▲ J. Clarke-Salter ▼ A. S. Mbengue
- 66' ▲ K. Poku ▼ P. Smyth
- 73' Rhys Norrington-Davies
- 75' ▲ H. Blair ▼ M. Alli
- 83' ▲ D. Bennie ▼ R. Norrington-Davies
- 83' ▲ Esquerdinha ▼ R. Kolli
- 86' R. Kone11m 5-1
- 87' R. Kone · H. Vale 6-1
- 90'+4 Richard Kone
- 90'+2 Terry Devlin
- FT6-1
Đội hình
- 13J. Walsh 9.0
- 27A. S. Mbengue ▼ 66' 6.5
- 3J. Dunne 6.6
- 37R. Edwards 7.5
- 18R. Norrington-Davies ▼ 83' 6.9
- 20H. Vale ⇢2 7.9
- 21K. Morgan 6.9
- 15I. Hayden ▼ 50' 6.6
- 11P. Smyth ⚽2 ⇢ ▼ 66' 8.9
- 22R. Kone ⚽2 7.9
- 26R. Kolli ⚽2 ▼ 83' 8.3
Dự bị 9
- 29B. Hamer
- 14K. Saito
- 40J. Varane ▲ 50' 6.6
- 23D. Bennie ▲ 83' 6.7
- 2K. Adamson
- 28Esquerdinha ▲ 83' 7.2
- 5S. Cook
- 6J. Clarke-Salter ▲ 66' 6.6
- 17K. Poku ▲ 66' 6.5
- 1N. Schmid 5.9
- 24T. Devlin 5.6
- 5R. Poole 4.3
- 6C. Shaughnessy ▼ 60' 5.6
- 3C. Ogilvie 5.6
- 7M. Pack 7.6
- 8J. Swift ⚽ ▼ 60' 7.2
- 10A. Segecic ▼ 46' 6.0
- 38E. Adams 6.3
- 27M. Alli ▼ 75' 7.2
- 40J. Brown ▼ 60' 6.2
Dự bị 9
- 26J. Bursik
- 9C. Bishop ▲ 46' 5.9
- 47G. Caballero ▲ 60' 6.6
- 16L. Le Roux
- 29H. Blair ▲ 75' 6.3
- 36C. Chaplin ▲ 60' 6.9
- 2J. Williams
- 22Z. Swanson ▲ 60' 6.3
- 55M. Dia
Thống kê
04⚑1
⚑920
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm20
8Trúng đích7
0Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn6
1Phạt góc9
0Việt vị1
15Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
6Cứu thua2
-3.22Bàn thắng ngăn chặn-3.22
277Chuyền bóng390
187Chuyền chính xác295
68%Chính xác chuyền76%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu54
70Ghi được64
84Thủng lưới70
1.35Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai38