QPR
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Portsmouth F.C.

QPR vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 1-2 Portsmouth F.C. tại Championship, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: QPR thắng 4, hòa 2, Portsmouth F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 10
Sân vận động
MATRADE Loftus Road, London
Phong độ
WDWWL QPR
LWLLW Portsmouth F.C.
  1. 9' K. Dembélé 1-0
  2. 18' 1-1 F. Potts
  3. HT1-1
  4. 47' Sam Field
  5. 54' Tom McIntyre
  6. 57' 1-2 C. Lang11m
  7. 61' P. Lane C. Saydee
  8. 64' P. Smyth I. Chair
  9. 64' Ž. Celar S. Field
  10. 64' K. Morgan H. Ashby
  11. 71' K. Yengi M. O’Mahony
  12. 73' K. Saito K. Paal
  13. 80' E. Sørensen J. Murphy
  14. 81' L. Andersen K. Dembélé
  15. 81' T. Devlin C. Lang
  16. 85' Jordan Williams
  17. 90'+7 Kusini Yengi
  18. FT1-2

Đội hình

QPR Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Martí Cifuentes
  1. 1P. Nardi 6.6
  2. 3J. Dunne 6.9
  3. 5S. Cook 7.0
  4. 15M. Fox 6.5
  5. 20H. Ashby ▼ 64' 6.3
  6. 24N. Madsen 6.7
  7. 8S. Field ▼ 64' 6.9
  8. 22K. Paal ▼ 73' 6.3
  9. 10I. Chair ▼ 64' 6.9
  10. 7K. Dembélé ▼ 81' 7.9
  11. 12M. Frey 6.9

Dự bị 9

  1. 11P. Smyth ▲ 64' 6.6
  2. 18Ž. Celar ▲ 64' 6.7
  3. 21K. Morgan ▲ 64' 6.7
  4. 14K. Saito ▲ 73' 6.9
  5. 25L. Andersen ▲ 81' 6.7
  6. 6J. Clarke-Salter
  7. 23Hevertton Santos
  8. 13J. Walsh
  9. 27D. Bennie
Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Mousinho
  1. 13N. Schmid 7.2
  2. 2J. Williams 6.6
  3. 5R. Poole 6.9
  4. 16T. McIntyre 6.7
  5. 3C. Ogilvie 6.5
  6. 7M. Pack 6.6
  7. 8F. Potts 7.2
  8. 49C. Lang ▼ 81' 7.7
  9. 15C. Saydee ▼ 61' 6.7
  10. 23J. Murphy ▼ 80' 6.5
  11. 11M. O’Mahony ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 32P. Lane ▲ 61' 6.7
  2. 10K. Yengi ▲ 71' 6.3
  3. 18E. Sørensen ▲ 80' 6.7
  4. 24T. Devlin ▲ 81' 6.7
  5. 4R. Towler
  6. 25A. Kamara
  7. 21A. Dozzell
  8. 30M. Ritchie
  9. 31J. Archer

Thống kê

013
530
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm11
8Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua7
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
511Chuyền bóng278
369Chuyền chính xác139
72%Chính xác chuyền50%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu53
59Ghi được67
77Thủng lưới78
1.11Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu