Preston North End F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-3 Oxford United F.C. tại Championship, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 1, hòa 1, Oxford United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 36
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- DWLWW Oxford United F.C.
- 5' 0-1 M. Helik · C. Brannagan
- 12' M. Osmajic · B. Whiteman 1-1
- 22' Ciaron Brown
- 45'+4 ▲ D. Jebbison ▼ C. Lang
- HT1-1
- 46' ▲ B. Spencer ▼ J. Currie
- 55' 1-2 W. Lankshear
- 61' 1-3 C. Brown · M. Helik
- 62' ▲ A. Vukcevic ▼ L. Gibson
- 71' ▲ N. Prelec ▼ W. Lankshear
- 80' ▲ W. Vaulks ▼ Y. E. Konak
- 80' ▲ C. Makosso ▼ S. Mills
- 82' ▲ T. Small ▼ J. Thompson
- 87' ▲ M. Harris ▼ J. Donley
- 90'+4 Jordan Storey
- FT1-3
Đội hình
- 13D. Cornell 7.0
- 42O. Offiah 6.2
- 14J. Storey 6.5
- 19L. Gibson ▼ 62' 6.2
- 16A. Hughes 6.6
- 4B. Whiteman ⇢ 7.6
- 15J. Thompson ▼ 82' 6.9
- 10C. Lang ▼ 45' 6.2
- 21A. Devine 6.9
- 17L. Dobbin 5.7
- 28M. Osmajic ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 12J. Walton
- 3A. Vukcevic ▲ 62' 6.6
- 44B. Potts
- 23A. Moran
- 24M. Smith
- 2P. Valentin
- 8A. McCann
- 26T. Small ▲ 82' 6.7
- 9D. Jebbison ▲ 45' 6.3
- 1J. Cumming 6.9
- 2S. Long 6.3
- 6M. Helik ⚽ ⇢ 8.2
- 3C. Brown ⚽ 7.7
- 26J. Currie ▼ 46' 6.2
- 5Y. E. Konak ▼ 80' 6.9
- 8C. Brannagan ⇢ 7.7
- 17S. Mills ⇢ ▼ 80' 7.3
- 33J. Donley ▼ 87' 6.6
- 44M. Peart-Harris 6.9
- 27W. Lankshear ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 9M. Harris ▲ 87' 6.6
- 4W. Vaulks ▲ 80' 6.9
- 32Jeon Jin-Woo
- 16N. Prelec ▲ 71' 6.2
- 10A. Emakhu
- 38J. McDonnell
- 15B. Spencer ▲ 46' 6.9
- 37C. Makosso ▲ 80' 6.6
Thống kê
01⚑9
⚑510
70%Kiểm soát bóng30%
13Dứt điểm15
4Trúng đích7
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
9Phạt góc5
3Việt vị0
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
1.03Bàn thắng ngăn chặn1.03
483Chuyền bóng209
398Chuyền chính xác137
82%Chính xác chuyền66%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu56
61Ghi được61
73Thủng lưới73
1.13Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai24