Oxford United F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-2 Preston North End F.C. tại Championship, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 2, hòa 1, Preston North End F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 21
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- LLWLL Preston North End F.C.
- 26' 0-1 J. Storey · T. Small
- 43' Will Vaulks
- HT0-1
- 46' ▲ S. Mills ▼ H. ter Avest
- 49' 0-2 D. Jebbison · A. Devine
- 53' B. De Keersmaecker · N. Prelec 1-2
- 64' ▲ T. Goodrham ▼ O. ter Haar Romeny
- 68' ▲ A. Vukcevic ▼ T. Small
- 68' ▲ J. Thompson ▼ L. Dobbin
- 68' ▲ M. Smith ▼ A. Devine
- 77' ▲ M. Harris ▼ N. Prelec
- 77' ▲ T. Bradshaw ▼ W. Lankshear
- 78' Daniel Jebbison
- 78' ▲ M. Frokjaer-Jensen ▼ D. Jebbison
- 85' ▲ S. T. Thordarson ▼ H. Armstrong
- 89' ▲ J. Currie ▼ G. Leigh
- 90' Benjamin Whiteman
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Cumming 6.5
- 6M. Helik 6.2
- 29B. Davies 6.7
- 3C. Brown 7.3
- 24H. ter Avest ▼ 46' 6.6
- 4W. Vaulks 7.0
- 14B. De Keersmaecker ⚽ 8.2
- 22G. Leigh ▼ 89' 6.2
- 11O. ter Haar Romeny ▼ 64' 7.3
- 16N. Prelec ⇢ ▼ 77' 6.6
- 27W. Lankshear ▼ 77' 6.2
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 2S. Long
- 12L. Harris
- 9M. Harris ▲ 77' 6.7
- 17S. Mills ▲ 46' 6.9
- 19T. Goodrham ▲ 64' 6.9
- 20T. Bradshaw ▲ 77' 6.3
- 26J. Currie ▲ 89'
- 50F. Krastev
- 1D. Iversen 7.6
- 42O. Offiah 6.3
- 14J. Storey ⚽ 8.6
- 16A. Hughes 6.3
- 2P. Valentin 7.2
- 5H. Armstrong ▼ 85' 7.0
- 21A. Devine ⇢ ▼ 68' 6.7
- 26T. Small ⇢ ▼ 68' 6.9
- 4B. Whiteman 7.3
- 17L. Dobbin ▼ 68' 6.2
- 9D. Jebbison ⚽ ▼ 78' 7.5
Dự bị 9
- 12J. Walton
- 36E. Nolan
- 3A. Vukcevic ▲ 68' 6.7
- 15J. Thompson ▲ 68' 6.9
- 22S. T. Thordarson ▲ 85' 6.7
- 10M. Frokjaer-Jensen ▲ 78' 6.5
- 44B. Potts
- 7W. Keane
- 24M. Smith ▲ 68' 6.7
Thống kê
01⚑9
⚑920
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm8
8Trúng đích2
6Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn2
9Phạt góc9
5Việt vị2
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Cứu thua6
0.97Bàn thắng ngăn chặn0.97
346Chuyền bóng304
260Chuyền chính xác207
75%Chính xác chuyền68%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu54
61Ghi được61
73Thủng lưới73
1.09Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai32