Oxford United F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Preston North End F.C.

Oxford United F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 3-1 Preston North End F.C. tại Championship, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 2, hòa 1, Preston North End F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 4
Sân vận động
The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
Phong độ
DWLWW Oxford United F.C.
LLWLL Preston North End F.C.
  1. 3' 0-1 E. Riis
  2. 20' M. Harris · J. McEachran 1-1
  3. 22' Sam Greenwood
  4. 35' S. Dembélé M. Phillips
  5. 45'+3 Rúben Rodrigues
  6. 45'+1 G. Leigh J. Bennett
  7. HT1-1
  8. 52' Liam Lindsay
  9. 53' T. Goodrham · C. Brannagan 2-1
  10. 58' R. Brady K. Kesler-Hayden
  11. 70' Liam Lindsay
  12. 70' Liam Lindsay
  13. 71' G. Leigh · C. Brown 3-1
  14. 72' D. Holmes S. Greenwood
  15. 72' A. McCann S. Þórðarson
  16. 72' M. Osmajić E. Riis
  17. 76' Robbie Brady
  18. 76' W. Vaulks Ruben Rodrigues
  19. 77' I. El Mizouni J. McEachran
  20. 81' J. Okkels W. Keane
  21. 83' Peter Kioso
  22. 90'+6 Alistair McCann
  23. FT3-1

Đội hình

Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Buckingham
  1. 1J. Cumming 7.3
  2. 30P. Kioso 6.7
  3. 2S. Long 7.0
  4. 3C. Brown 7.5
  5. 12J. Bennett ▼ 45' 6.2
  6. 6J. McEachran ▼ 77' 7.9
  7. 10M. Phillips ▼ 35' 6.3
  8. 20Ruben Rodrigues ▼ 76' 6.3
  9. 8C. Brannagan 7.0
  10. 19T. Goodrham 7.3
  11. 9M. Harris 7.7

Dự bị 9

  1. 23S. Dembélé ▲ 35' 6.6
  2. 22G. Leigh ▲ 45' 7.5
  3. 4W. Vaulks ▲ 76' 6.7
  4. 15I. El Mizouni ▲ 77' 6.3
  5. 21M. Ingram
  6. 17O. Dale
  7. 44D. Scarlett
  8. 14L. Sibley
  9. 11M. Ebiowei
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 1F. Woodman 6.2
  2. 14J. Storey 6.6
  3. 6L. Lindsay 6.0
  4. 16A. Hughes 6.6
  5. 4B. Whiteman 6.6
  6. 44B. Potts 6.7
  7. 22S. Þórðarson ▼ 72' 6.5
  8. 20S. Greenwood ▼ 72' 6.6
  9. 29K. Kesler-Hayden ▼ 58' 6.6
  10. 7W. Keane ▼ 81' 6.9
  11. 9E. Riis ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 11R. Brady ▲ 58' 6.7
  2. 25D. Holmes ▲ 72' 6.6
  3. 8A. McCann ▲ 72' 6.2
  4. 28M. Osmajić ▲ 72' 6.3
  5. 23J. Okkels ▲ 81' 6.5
  6. 5J. Whatmough
  7. 13D. Cornell
  8. 18R. Ledson
  9. 10M. Frøkjær-Jensen

Thống kê

022
551
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm10
5Trúng đích4
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
2Phạt góc5
3Việt vị1
8Phạm lỗi21
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
-1.15Bàn thắng ngăn chặn-1.15
423Chuyền bóng443
332Chuyền chính xác360
78%Chính xác chuyền81%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu60
60Ghi được69
74Thủng lưới74
1.07Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu