Preston North End F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-0 Portsmouth F.C. tại Championship, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 2, Portsmouth F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- WLLWD Portsmouth F.C.
- 40' A. Devine · A. Vukcevic 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Smith ▼ M. Lukovic
- 59' ▲ P. Valentin ▼ A. Vukcevic
- 69' ▲ M. Pack ▼ C. Chaplin
- 69' ▲ M. Kirk ▼ J. Brown
- 71' Ali McCann
- 76' ▲ J. Thompson ▼ A. McCann
- 79' ▲ G. Caballero ▼ A. Dozzell
- 86' ▲ J. Swift ▼ A. Segecic
- 86' ▲ A. Alese ▼ Z. Swanson
- 87' ▲ A. Moran ▼ L. Dobbin
- 89' Jordan Thompson
- 90' David Cornell
- 90' Ajibola-Joshua Alese
- FT1-0
Đội hình
- 13D. Cornell 7.3
- 42O. Offiah 7.2
- 14J. Storey 6.9
- 19L. Gibson 7.2
- 3A. Vukcevic ⇢ ▼ 59' 6.9
- 26T. Small 6.6
- 8A. McCann ▼ 76' 6.7
- 4B. Whiteman 7.3
- 21A. Devine ⚽ 7.6
- 17L. Dobbin ▼ 87' 6.7
- 22M. Lukovic ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 12J. Walton
- 2P. Valentin ▲ 59' 6.5
- 15J. Thompson ▲ 76' 6.6
- 18J. Lewis
- 23A. Moran ▲ 87' 7.0
- 24M. Smith ▲ 46' 7.2
- 34K. Nelson
- 35N. Mawene
- 36E. Nolan
- 1N. Schmid 7.7
- 24T. Devlin 7.3
- 5R. Poole 6.6
- 3C. Ogilvie 6.7
- 22Z. Swanson ▼ 86' 6.3
- 21A. Dozzell ▼ 79' 6.3
- 38E. Adams 7.2
- 10A. Segecic ▼ 86' 5.9
- 36C. Chaplin ▼ 69' 6.7
- 27M. Alli 7.3
- 40J. Brown ▼ 69' 6.5
Dự bị 9
- 26J. Bursik
- 2J. Williams
- 7M. Pack ▲ 69' 6.9
- 8J. Swift ▲ 86' 6.9
- 16L. Le Roux
- 17I. Bowat
- 25M. Kirk ▲ 69' 6.2
- 34A. Alese ▲ 86' 6.3
- 47G. Caballero ▲ 79' 6.3
Thống kê
03⚑2
⚑1410
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm12
3Trúng đích4
1Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn7
2Phạt góc14
2Việt vị3
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.13Bàn thắng ngăn chặn-0.13
253Chuyền bóng424
174Chuyền chính xác333
69%Chính xác chuyền79%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu54
61Ghi được64
73Thủng lưới70
1.13Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai38