Preston North End F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-1 Portsmouth F.C. tại Championship, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 2, Portsmouth F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 38
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- WLLWD Portsmouth F.C.
- 24' Mads Frøkjær-Jensen
- HT0-0
- 46' ▲ A. Hughes ▼ L. Lindsay
- 46' ▲ S. Greenwood ▼ M. Frøkjær-Jensen
- 46' ▲ B. Whiteman ▼ R. Ledson
- 46' ▲ R. Brady ▼ J. Meghoma
- 59' ▲ K. Gordon ▼ A. Aouchiche
- 68' ▲ M. O’Mahony ▼ K. Yengi
- 75' ▲ C. Evans ▼ W. Keane
- 76' R. Porteous · C. Evans 1-0
- 83' 1-1 C. Bishop · J. Murphy
- 87' S. Þórðarson · R. Brady 2-1
- 90'+4 Sam Greenwood
- 90' Sam Greenwood
- 90'+4 Sam Greenwood
- 90'+5 Thomas Waddingham
- 90'+2 ▲ M. Pack ▼ A. Dozzell
- 90'+2 ▲ T. Waddingham ▼ T. Devlin
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Woodman 6.9
- 29K. Kesler-Hayden 6.9
- 2R. Porteous ⚽ 8.2
- 6L. Lindsay ▼ 46' 6.7
- 19L. Gibson 6.6
- 3J. Meghoma ▼ 46' 6.7
- 18R. Ledson ▼ 46' 6.6
- 22S. Þórðarson ⚽ 7.9
- 10M. Frøkjær-Jensen ▼ 46' 6.5
- 7W. Keane ▼ 75' 6.3
- 9E. Riis 6.2
Dự bị 9
- 16A. Hughes ▲ 46' 6.9
- 20S. Greenwood ▲ 46' 7.0
- 4B. Whiteman ▲ 46' 6.9
- 11R. Brady ▲ 46' 7.5
- 12C. Evans ▲ 75' 7.3
- 14J. Storey
- 13D. Cornell
- 26P. Bauer
- 31T. Mawene
- 13N. Schmid 6.7
- 24T. Devlin ▼ 90' 6.9
- 5R. Poole 6.5
- 3C. Ogilvie 6.7
- 18C. Bramall 7.2
- 8F. Potts 7.0
- 21A. Dozzell ▼ 90' 6.6
- 17A. Aouchiche ▼ 59' 7.7
- 9C. Bishop ⚽ 6.9
- 23J. Murphy ⇢ 7.2
- 10K. Yengi ▼ 68' 6.6
Dự bị 9
- 14K. Gordon ▲ 59' 6.3
- 11M. O’Mahony ▲ 68' 6.5
- 7M. Pack ▲ 90'
- 20T. Waddingham ▲ 90'
- 22Z. Swanson
- 30M. Ritchie
- 4R. Towler
- 31J. Archer
- 45I. Hayden
Thống kê
13⚑6
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm9
6Trúng đích2
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
1.31Bàn thắng ngăn chặn1.31
385Chuyền bóng320
281Chuyền chính xác211
73%Chính xác chuyền66%
2.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu53
69Ghi được67
74Thủng lưới78
1.15Bàn thắng mỗi trận1.26
19Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai33