Portsmouth F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Preston North End F.C.

Portsmouth F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 1-0 Preston North End F.C. tại Championship, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 4
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Phong độ
WLLWD Portsmouth F.C.
LLWLL Preston North End F.C.
  1. 13' Jordan Storey
  2. 34' Andrew Hughes
  3. 41' A. Dozzell · J. Swift 1-0
  4. HT1-0
  5. 48' Andre Dozzell
  6. 64' L. Le Roux F. Bianchini
  7. 67' L. Dobbin S. T. Thordarson
  8. 67' M. Frokjaer-Jensen D. Jebbison
  9. 79' J. Knight Z. Swanson
  10. 88' O. Offiah J. Storey
  11. 90' T. Waddingham C. Bishop
  12. 90' T. Devlin A. Segecic
  13. FT1-0

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Mousinho
  1. 1N. Schmid 7.7
  2. 22Z. Swanson ▼ 79' 7.3
  3. 5R. Poole 6.6
  4. 6C. Shaughnessy 7.7
  5. 3C. Ogilvie 6.9
  6. 8J. Swift 6.6
  7. 21A. Dozzell 8.2
  8. 11F. Bianchini ▼ 64' 6.2
  9. 10A. Segecic ▼ 90' 6.3
  10. 23J. Murphy 7.2
  11. 9C. Bishop ▼ 90' 5.9

Dự bị 9

  1. 30B. Killip
  2. 2J. Williams
  3. 24T. Devlin ▲ 90'
  4. 4J. Knight ▲ 79' 6.7
  5. 14H. Matthews
  6. 16L. Le Roux ▲ 64' 6.6
  7. 18M. Kosznovszky
  8. 47Yang Min-Hyuk
  9. 20T. Waddingham ▲ 90'
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 1D. Iversen 6.5
  2. 14J. Storey ▼ 88' 6.3
  3. 19L. Gibson 6.9
  4. 16A. Hughes 6.7
  5. 2P. Valentin 6.9
  6. 22S. T. Thordarson ▼ 67' 6.3
  7. 4B. Whiteman 6.9
  8. 8A. McCann 7.0
  9. 26T. Small 7.0
  10. 9D. Jebbison ▼ 67' 6.2
  11. 24M. Smith 6.9

Dự bị 8

  1. 12J. Walton
  2. 42O. Offiah ▲ 88' 6.6
  3. 6L. Lindsay
  4. 3A. Vukcevic
  5. 10M. Frokjaer-Jensen ▲ 67' 6.6
  6. 20T. Carroll
  7. 17L. Dobbin ▲ 67' 6.7
  8. 30G. Gryba

Thống kê

016
420
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm13
2Trúng đích2
6Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc4
5Việt vị3
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
-0.13Bàn thắng ngăn chặn-0.13
283Chuyền bóng442
189Chuyền chính xác327
67%Chính xác chuyền74%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
64Ghi được61
70Thủng lưới73
1.19Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu