Wrexham A.F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 1-1 Leicester City F.C. tại Championship, 20 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Phong độ
- LWDDL Wrexham A.F.C.
- LDWLW Leicester City F.C.
- 41' ▲ R. Pereira ▼ J. James
- HT0-0
- 63' L. O'Brien 1-0
- 68' Jordan Ayew
- 69' ▲ L. Page ▼ O. Skipp
- 77' ▲ G. Thomason ▼ O. Rathbone
- 78' ▲ I. Kabore ▼ R. Longman
- 78' ▲ J. Monga ▼ B. De Cordova-Reid
- 84' Ricardo Pereira
- 90'+4 Callum Doyle
- 90' 1-1 J. Vestergaard · C. Okoli
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Okonkwo 7.2
- 4M. Cleworth 6.6
- 5D. Hyam 6.7
- 2C. Doyle 6.6
- 47R. Longman ▼ 78' 6.6
- 37M. James 6.9
- 18B. Sheaf 6.6
- 13L. Cacace 7.2
- 20O. Rathbone ▼ 77' 6.0
- 27L. O'Brien ⚽ 7.6
- 19K. Moore 6.3
Dự bị 9
- 25C. Burton
- 24D. Scarr
- 12I. Kabore ▲ 78' 6.2
- 15G. Dobson
- 14G. Thomason ▲ 77' 6.2
- 33N. Broadhead
- 10J. Windass
- 16J. Rodriguez
- 28S. Smith
- 1J. Stolarczyk 6.5
- 17H. Choudhury 6.7
- 5C. Okoli ⇢ 6.7
- 23J. Vestergaard ⚽ 7.6
- 4B. Nelson 6.7
- 6J. James ▼ 41' 6.3
- 22O. Skipp ▼ 69' 6.9
- 14B. De Cordova-Reid ▼ 78' 6.2
- 7I. Fatawu 6.3
- 9J. Ayew 7.0
- 10S. Mavididi 7.2
Dự bị 9
- 31A. Begovic
- 21R. Pereira ▲ 41' 6.2
- 56O. Aluko
- 33L. Thomas
- 24B. Soumare
- 25L. Page ▲ 69' 6.3
- 39S. Thomas
- 28J. Monga ▲ 78' 6.3
- 20P. Daka
Thống kê
01⚑3
⚑120
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm5
3Trúng đích4
8Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
3Phạt góc1
0Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-0.27Bàn thắng ngăn chặn-0.27
419Chuyền bóng478
319Chuyền chính xác366
76%Chính xác chuyền77%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu50
91Ghi được65
86Thủng lưới72
1.54Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai31