Leicester City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Wrexham A.F.C.

Leicester City F.C. vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 1-1 Wrexham A.F.C. tại Championship, 30 tháng 9, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 8
Phong độ
LDWLW Leicester City F.C.
LWDDL Wrexham A.F.C.
  1. 25' Wout Faes
  2. 34' Luke Thomas
  3. 36' J. James · P. Daka 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' V. Kristiansen L. Thomas
  6. 57' Ryan Longman
  7. 61' M. James B. Sheaf
  8. 61' N. Broadhead J. Windass
  9. 68' O. Skipp B. De Cordova-Reid
  10. 68' S. Mavididi J. Monga
  11. 73' Oliver Skipp
  12. 73' R. Barnett I. Kabore
  13. 73' J. McClean R. Longman
  14. 77' 1-1 N. Broadhead · L. O'Brien
  15. 82' J. Ayew P. Daka
  16. 82' J. Carranza J. James
  17. 82' S. Smith K. Moore
  18. FT1-1

Đội hình

Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martí Cifuentes Corvillo Bajare
  1. 1J. Stolarczyk 6.7
  2. 17H. Choudhury 6.6
  3. 3W. Faes 6.6
  4. 23J. Vestergaard 7.2
  5. 33L. Thomas ▼ 46' 6.9
  6. 6J. James ▼ 82' 7.9
  7. 8H. Winks 6.9
  8. 7I. Fatawu 7.3
  9. 14B. De Cordova-Reid ▼ 68' 6.5
  10. 28J. Monga ▼ 68' 7.5
  11. 20P. Daka ▼ 82' 6.2

Dự bị 9

  1. 31A. Begovic
  2. 21R. Pereira
  3. 5C. Okoli
  4. 16V. Kristiansen ▲ 46' 6.5
  5. 24B. Soumare
  6. 22O. Skipp ▲ 68' 6.3
  7. 10S. Mavididi ▲ 68' 6.5
  8. 9J. Ayew ▲ 82' 6.6
  9. 18J. Carranza ▲ 82' 6.2
Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Philip John Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 6.5
  2. 4M. Cleworth 7.5
  3. 5D. Hyam 6.7
  4. 3L. Brunt 6.9
  5. 12I. Kabore ▼ 73' 6.7
  6. 15G. Dobson 7.2
  7. 18B. Sheaf ▼ 61' 6.2
  8. 47R. Longman ▼ 73' 6.2
  9. 10J. Windass ▼ 61' 7.0
  10. 27L. O'Brien 7.2
  11. 19K. Moore ▼ 82' 7.0

Dự bị 9

  1. 25C. Burton
  2. 6C. Coady
  3. 2C. Doyle
  4. 29R. Barnett ▲ 73' 6.6
  5. 7J. McClean ▲ 73' 6.6
  6. 37M. James ▲ 61' 6.9
  7. 14G. Thomason
  8. 28S. Smith ▲ 82' 6.3
  9. 33N. Broadhead ▲ 61' 7.3

Thống kê

037
110
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm9
1Trúng đích1
9Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc1
0Việt vị2
9Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
-0.49Bàn thắng ngăn chặn-0.49
682Chuyền bóng325
624Chuyền chính xác274
91%Chính xác chuyền84%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu59
65Ghi được91
72Thủng lưới86
1.3Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu