Oxford United F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 0-0 QPR tại Championship, 20 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 2, hòa 2, QPR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- WWLDD QPR
- HT0-0
- 46' ▲ B. Spencer ▼ M. Helik
- 55' Karamoko Dembélé
- 58' Will Vaulks
- 58' Paul Smyth
- 65' ▲ R. Norrington-Davies ▼ Esquerdinha
- 70' ▲ M. Harris ▼ W. Lankshear
- 70' ▲ J. McDonnell ▼ W. Vaulks
- 75' ▲ S. Field ▼ I. Hayden
- 76' ▲ M. Phillips ▼ S. Mills
- 76' ▲ R. Kolli ▼ R. Kone
- 85' ▲ H. Vale ▼ K. Dembele
- 90'+2 ▲ S. Dembele ▼ M. Peart-Harris
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Cumming 6.9
- 2S. Long 7.5
- 6M. Helik ▼ 46' 6.9
- 3C. Brown 7.7
- 26J. Currie 7.2
- 14B. De Keersmaecker 6.3
- 4W. Vaulks ▼ 70' 7.2
- 17S. Mills ▼ 76' 6.3
- 8C. Brannagan 6.9
- 44M. Peart-Harris ▼ 90' 7.5
- 27W. Lankshear ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 5Y. E. Konak
- 9M. Harris ▲ 70' 6.5
- 10M. Phillips ▲ 76' 6.5
- 11O. ter Haar Romeny
- 15B. Spencer ▲ 46' 6.6
- 22G. Leigh
- 23S. Dembele ▲ 90' 6.7
- 38J. McDonnell ▲ 70' 6.5
- 13J. Walsh 7.3
- 27A. S. Mbengue 6.9
- 3J. Dunne 7.3
- 5S. Cook 6.9
- 28Esquerdinha ▼ 65' 6.9
- 7K. Dembele ▼ 85' 6.7
- 24N. Madsen 7.0
- 15I. Hayden ▼ 75' 6.7
- 11P. Smyth 7.5
- 22R. Kone ▼ 76' 6.5
- 23D. Bennie 6.0
Dự bị 9
- 29B. Hamer
- 2K. Adamson
- 37R. Edwards
- 18R. Norrington-Davies ▲ 65' 7.3
- 30T. Smith
- 8S. Field ▲ 75' 6.3
- 21K. Morgan
- 20H. Vale ▲ 85' 6.9
- 26R. Kolli ▲ 76' 6.3
Thống kê
01⚑2
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm14
1Trúng đích2
5Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
2Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
385Chuyền bóng349
287Chuyền chính xác257
75%Chính xác chuyền74%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu52
61Ghi được70
73Thủng lưới84
1.09Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn34
24Hiệp hai38