QPR vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 2-0 Oxford United F.C. tại Championship, 11 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: QPR thắng 3, hòa 2, Oxford United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- MATRADE Loftus Road, London
- Phong độ
- WWLDD QPR
- DWLWW Oxford United F.C.
- 13' Cameron Brannagan
- 27' Elliott Moore
- HT0-0
- 53' S. Field · R. Kolli 1-0
- 58' ▲ K. Edwards ▼ P. Płacheta
- 58' ▲ Ruben Rodrigues ▼ M. Phillips
- 66' ▲ A. Lloyd ▼ R. Kolli
- 67' ▲ L. Andersen ▼ N. Madsen
- 68' S. Field · K. Saito 2-0
- 70' ▲ J. McEachran ▼ I. El Mizouni
- 70' ▲ D. Scarlett ▼ M. Harris
- 76' ▲ K. Morgan ▼ J. Varane
- 76' ▲ M. Fox ▼ P. Smyth
- 84' ▲ I. Chair ▼ L. Morrison
- 88' ▲ O. Dale ▼ P. Kioso
- 90'+3 Alfie Lloyd
- 90'+1 Morgan Fox
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Nardi 7.0
- 3J. Dunne 7.2
- 5S. Cook 7.3
- 16L. Morrison ▼ 84' 6.9
- 20H. Ashby 7.0
- 40J. Varane ▼ 76' 7.0
- 8S. Field ⚽2 9.3
- 11P. Smyth ▼ 76' 7.7
- 24N. Madsen ▼ 67' 6.9
- 14K. Saito ⇢ 7.2
- 26R. Kolli ⇢ ▼ 66' 7.3
Dự bị 9
- 28A. Lloyd ▲ 66' 6.2
- 25L. Andersen ▲ 67' 7.0
- 21K. Morgan ▲ 76' 6.6
- 15M. Fox ▲ 76' 6.2
- 10I. Chair ▲ 84' 6.9
- 13J. Walsh
- 27D. Bennie
- 23Hevertton Santos
- 19E. Dixon-Bonner
- 1J. Cumming 6.3
- 30P. Kioso ▼ 88' 6.7
- 5E. Moore 6.6
- 3C. Brown 7.2
- 22G. Leigh 6.2
- 8C. Brannagan 6.9
- 10M. Phillips ▼ 58' 6.9
- 19T. Goodrham 6.7
- 15I. El Mizouni ▼ 70' 6.3
- 7P. Płacheta ▼ 58' 6.0
- 9M. Harris ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 29K. Edwards ▲ 58' 6.5
- 20Ruben Rodrigues ▲ 58' 6.3
- 6J. McEachran ▲ 70' 6.6
- 44D. Scarlett ▲ 70' 6.2
- 17O. Dale ▲ 88' 6.3
- 21M. Ingram
- 34J. Thorniley
- 24H. ter Avest
- 4W. Vaulks
Thống kê
02⚑0
⚑420
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm4
4Trúng đích1
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
0Phạt góc4
11Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
-0.50Bàn thắng ngăn chặn-0.50
373Chuyền bóng570
289Chuyền chính xác477
77%Chính xác chuyền84%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu56
59Ghi được60
77Thủng lưới74
1.11Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai32