West Bromwich Albion vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 2-1 Oxford United F.C. tại Championship, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 2, Oxford United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 15
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- DWLWW Oxford United F.C.
- HT0-0
- 54' 0-1 W. Lankshear · P. Placheta
- 56' G. Leighphản lưới 1-1
- 62' ▲ J. Molumby ▼ O. Diakite
- 62' ▲ A. Heggebo ▼ J. Maja
- 70' A. Heggebo · I. Price 2-1
- 72' ▲ L. Harris ▼ N. Prelec
- 72' ▲ W. Vaulks ▼ P. Placheta
- 79' ▲ S. Iling Junior ▼ K. Grant
- 79' ▲ S. Mills ▼ F. Krastev
- 80' ▲ S. Dembele ▼ B. De Keersmaecker
- 87' ▲ K. Bielik ▼ A. Gilchrist
- 88' ▲ T. Collyer ▼ M. Johnston
- 90'+4 ▲ L. Sibley ▼ G. Leigh
- FT2-1
Đội hình
- 20J. Griffiths 6.7
- 14A. Gilchrist ▼ 87' 6.9
- 3N. Phillips 6.9
- 29C. Taylor 7.2
- 4C. Styles 6.2
- 17O. Diakite ▼ 62' 6.6
- 27A. Mowatt 7.9
- 10K. Grant ▼ 79' 6.2
- 21I. Price ⇢ 7.2
- 11M. Johnston ▼ 88' 7.2
- 9J. Maja ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 23J. Wildsmith
- 5K. Bielik ▲ 87' 6.9
- 2C. Mepham
- 13T. Collyer ▲ 88' 6.9
- 8J. Molumby ▲ 62' 6.5
- 26T. Bany
- 12D. Dike
- 22S. Iling Junior ▲ 79' 6.7
- 19A. Heggebo ⚽ ▲ 62' 7.2
- 1J. Cumming 6.3
- 2S. Long 6.9
- 6M. Helik 6.9
- 3C. Brown 7.3
- 22G. Leigh ▼ 90' 6.5
- 14B. De Keersmaecker ▼ 80' 6.7
- 8C. Brannagan 6.2
- 7P. Placheta ⇢ ▼ 72' 7.2
- 16N. Prelec ▼ 72' 6.3
- 50F. Krastev ▼ 79' 6.7
- 27W. Lankshear ⚽ 6.3
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 29B. Davies
- 23S. Dembele ▲ 80' 6.9
- 12L. Harris ▲ 72' 6.7
- 17S. Mills ▲ 79' 6.3
- 18L. Sibley ▲ 90'
- 4W. Vaulks ▲ 72' 6.9
- 9M. Harris
- 11O. ter Haar Romeny
Thống kê
00⚑11
⚑500
62%Kiểm soát bóng38%
26Dứt điểm9
6Trúng đích4
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm6
12Bị chặn2
11Phạt góc5
3Việt vị2
6Phạm lỗi6
3Cứu thua5
-0.61Bàn thắng ngăn chặn-0.61
530Chuyền bóng326
441Chuyền chính xác233
83%Chính xác chuyền71%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu56
57Ghi được61
71Thủng lưới73
1.1Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai24