Oxford United F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-1 West Bromwich Albion tại Championship, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 10
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- LDWWD West Bromwich Albion
- 29' 0-1 K. Ahearne-Grant · U. Račić
- HT0-1
- 63' Benjamin Nelson
- 64' ▲ D. Scarlett ▼ M. Harris
- 64' ▲ L. Sibley ▼ Ruben Rodrigues
- 66' Alex Mowatt
- 70' ▲ J. Swift ▼ G. Diangana
- 70' ▲ J. Wallace ▼ T. Fellows
- 74' ▲ M. Ebiowei ▼ S. Dembélé
- 75' Louie Sibley
- 83' ▲ J. Molumby ▼ U. Račić
- 83' ▲ M. Johnston ▼ J. Maja
- 84' ▲ O. Dale ▼ I. El Mizouni
- 90'+4 Malcolm Ebiowei
- 90'+2 D. Scarlett · E. Moore 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Cumming 6.3
- 30P. Kioso 6.9
- 5E. Moore ⇢ 7.3
- 16B. Nelson 7.3
- 3C. Brown 6.6
- 4W. Vaulks 7.0
- 19T. Goodrham 6.7
- 20Ruben Rodrigues ▼ 64' 6.7
- 15I. El Mizouni ▼ 84' 6.9
- 23S. Dembélé ▼ 74' 6.3
- 9M. Harris ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 44D. Scarlett ⚽ ▲ 64' 7.3
- 14L. Sibley ▲ 64' 6.2
- 11M. Ebiowei ▲ 74' 6.2
- 17O. Dale ▲ 84' 6.6
- 21M. Ingram
- 25W. Goodwin
- 2S. Long
- 22G. Leigh
- 24H. ter Avest
- 1A. Palmer 6.9
- 2D. Furlong 6.6
- 6S. Ajayi 6.7
- 5K. Bartley 7.3
- 14T. Heggem 7.0
- 20U. Račić ⇢ ▼ 83' 7.6
- 27A. Mowatt 7.3
- 31T. Fellows ▼ 70' 6.6
- 11G. Diangana ▼ 70' 7.0
- 18K. Ahearne-Grant ⚽ 8.2
- 9J. Maja ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 10J. Swift ▲ 70' 6.6
- 7J. Wallace ▲ 70' 6.3
- 8J. Molumby ▲ 83' 6.6
- 22M. Johnston ▲ 83' 6.2
- 23J. Wildsmith
- 19L. Dobbin
- 4C. Styles
- 21P. McNair
- 17O. Diakité
Thống kê
03⚑5
⚑810
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm14
3Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
5Phạt góc8
3Việt vị0
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
487Chuyền bóng467
397Chuyền chính xác381
82%Chính xác chuyền82%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu54
60Ghi được64
74Thủng lưới65
1.07Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai25