Oxford United F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 0-3 Stoke City tại Championship, 4 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 1, Stoke City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 14
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- LWWDW Stoke City
- 10' 0-1 L. Baker
- 32' 0-2 S. N'Zonzi · L. Baker
- 40' Ciaron Brown
- HT0-2
- 48' 0-3 L. Baker
- 53' ▲ N. Prelec ▼ W. Vaulks
- 53' ▲ S. Dembele ▼ P. Placheta
- 59' Steven N'Zonzi
- 63' ▲ B. Pearson ▼ T. Seko
- 63' ▲ J. Bae ▼ L. Baker
- 73' ▲ L. Cisse ▼ M. Manhoef
- 73' ▲ R. Bozenik ▼ D. Mubama
- 74' Ashley Phillips
- 76' ▲ M. Harris ▼ W. Lankshear
- 78' ▲ T. Rigo ▼ S. N'Zonzi
- 81' ▲ O. ter Haar Romeny ▼ S. Mills
- 81' ▲ L. Sibley ▼ G. Leigh
- 83' Junior Tchamadeu
- FT0-3
Đội hình
- 1J. Cumming 6.7
- 2S. Long 6.5
- 6M. Helik 6.7
- 3C. Brown 6.5
- 22G. Leigh ▼ 81' 6.2
- 4W. Vaulks ▼ 53' 6.6
- 8C. Brannagan 6.9
- 17S. Mills ▼ 81' 5.6
- 14B. De Keersmaecker 7.3
- 7P. Placheta ▼ 53' 6.3
- 27W. Lankshear ▼ 76' 5.9
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 9M. Harris ▲ 76' 6.3
- 11O. ter Haar Romeny ▲ 81' 6.7
- 12L. Harris
- 16N. Prelec ▲ 53' 6.9
- 18L. Sibley ▲ 81' 6.3
- 23S. Dembele ▲ 53' 7.0
- 29B. Davies
- 50F. Krastev
- 1V. Johansson 7.2
- 22J. Tchamadeu 6.6
- 26A. Phillips 8.3
- 16B. Wilmot 7.3
- 17E. Bocat 7.5
- 12T. Seko ▼ 63' 6.6
- 15S. N'Zonzi ⚽ ▼ 78' 7.3
- 42M. Manhoef ▼ 73' 6.6
- 8L. Baker ⚽2 ⇢ ▼ 63' 8.6
- 7S. Thomas 6.9
- 9D. Mubama ▼ 73' 6.5
Dự bị 9
- 13J. Bonham
- 23B. Gibson
- 40M. Talovierov
- 3A. Cresswell
- 4B. Pearson ▲ 63' 6.5
- 19T. Rigo ▲ 78' 6.9
- 10J. Bae ▲ 63' 6.6
- 29L. Cisse ▲ 73' 6.5
- 11R. Bozenik ▲ 73' 6.2
Thống kê
01⚑10
⚑730
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm14
1Trúng đích6
10Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
10Phạt góc7
3Việt vị3
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
347Chuyền bóng391
264Chuyền chính xác306
76%Chính xác chuyền78%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu54
61Ghi được57
73Thủng lưới64
1.09Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai29