Oxford United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stoke City

Oxford United F.C. vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-0 Stoke City tại Championship, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 1, Stoke City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 5
Sân vận động
Kassam Stadium, Oxford
Phong độ
DWLWW Oxford United F.C.
LWWDW Stoke City
  1. 33' A. Moran L. Gooch
  2. 45'+3 Ruben Rodrigues C. Brannagan
  3. HT0-0
  4. 48' I. El Mizouni · Ruben Rodrigues 1-0
  5. 58' L. Koumas S. Sidibe
  6. 74' J. Thompson W. Burger
  7. 74' E. Tezgel Bae Jun-Ho
  8. 74' N. Ennis T. Cannon
  9. 75' W. Vaulks J. McEachran
  10. 79' Junior Tchamadeu
  11. 82' M. Ebiowei S. Dembélé
  12. FT1-0

Đội hình

Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Buckingham
  1. 1J. Cumming 7.0
  2. 30P. Kioso 7.2
  3. 5E. Moore 7.3
  4. 3C. Brown 7.0
  5. 22G. Leigh 7.0
  6. 6J. McEachran ▼ 75' 7.5
  7. 19T. Goodrham 7.3
  8. 15I. El Mizouni 7.3
  9. 8C. Brannagan ▼ 45' 6.7
  10. 23S. Dembélé ▼ 82' 7.2
  11. 9M. Harris 7.2

Dự bị 9

  1. 20Ruben Rodrigues ▲ 45' 7.3
  2. 4W. Vaulks ▲ 75' 7.0
  3. 11M. Ebiowei ▲ 82' 7.0
  4. 44D. Scarlett
  5. 17O. Dale
  6. 21M. Ingram
  7. 2S. Long
  8. 14L. Sibley
  9. 16B. Nelson
Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Schumacher
  1. 1V. Johansson 8.0
  2. 22J. Tchamadeu 6.9
  3. 16B. Wilmot 7.0
  4. 23B. Gibson 6.9
  5. 17E. Bocat 6.9
  6. 30S. Sidibe ▼ 58' 6.3
  7. 6W. Burger ▼ 74' 6.9
  8. 42M. Manhoef 6.5
  9. 2L. Gooch ▼ 33' 6.2
  10. 10Bae Jun-Ho ▼ 74' 6.3
  11. 9T. Cannon ▼ 74' 6.7

Dự bị 9

  1. 24A. Moran ▲ 33' 6.9
  2. 11L. Koumas ▲ 58' 6.3
  3. 15J. Thompson ▲ 74' 6.7
  4. 37E. Tezgel ▲ 74' 6.6
  5. 14N. Ennis ▲ 74' 6.3
  6. 12T. Seko
  7. 41J. Dixon
  8. 26A. Phillips
  9. 13J. Bonham

Thống kê

004
610
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm9
8Trúng đích1
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
4Phạt góc6
4Việt vị1
5Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
1Cứu thua7
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
450Chuyền bóng345
365Chuyền chính xác257
81%Chính xác chuyền74%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu58
60Ghi được71
74Thủng lưới73
1.07Bàn thắng mỗi trận1.22
17Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu