Stoke City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oxford United F.C.

Stoke City vs Oxford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-0 Oxford United F.C. tại Championship, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 1, Oxford United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-On-Trent
Phong độ
LWWDW Stoke City
DWLWW Oxford United F.C.
  1. 34' Cameron Brannagan
  2. 39' Tom Bradshaw
  3. HT0-0
  4. 46' Michael Rose
  5. 64' M. Harris T. Bradshaw
  6. 65' T. Goodrham S. Dembélé
  7. 65' A. Matos Ruben Rodrigues
  8. 68' Bae Jun-Ho L. Koumas
  9. 76' Enda Stevens
  10. 79' O. Romeny W. Vaulks
  11. 81' Peter Kioso
  12. 88' M. Phillips P. Płacheta
  13. 90'+1 Nathan Lowe
  14. 90' Alex Matos
  15. FT0-0

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Robins
  1. 1V. Johansson 7.3
  2. 22J. Tchamadeu 6.9
  3. 26A. Phillips 7.6
  4. 5M. Rose 7.3
  5. 3E. Stevens 7.0
  6. 8L. Baker 7.5
  7. 6W. Burger 6.9
  8. 11L. Koumas ▼ 68' 6.5
  9. 24A. Moran 6.9
  10. 2L. Gooch 6.3
  11. 35N. Lowe 6.3

Dự bị 9

  1. 10Bae Jun-Ho ▲ 68' 6.6
  2. 33J. Wilson-Esbrand
  3. 23B. Gibson
  4. 7André Vidigal
  5. 12T. Seko
  6. 37E. Tezgel
  7. 14N. Ennis
  8. 13J. Bonham
  9. 4B. Pearson
Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Rowett
  1. 1J. Cumming 8.0
  2. 30P. Kioso 7.0
  3. 47M. Helik 7.3
  4. 3C. Brown 7.7
  5. 22G. Leigh 7.5
  6. 4W. Vaulks ▼ 79' 6.7
  7. 8C. Brannagan 7.3
  8. 7P. Płacheta ▼ 88' 7.6
  9. 20Ruben Rodrigues ▼ 65' 6.9
  10. 23S. Dembélé ▼ 65' 7.9
  11. 50T. Bradshaw ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 9M. Harris ▲ 64' 6.7
  2. 19T. Goodrham ▲ 65' 6.3
  3. 18A. Matos ▲ 65' 6.7
  4. 11O. Romeny ▲ 79' 6.5
  5. 10M. Phillips ▲ 88'
  6. 24H. ter Avest
  7. 2S. Long
  8. 15I. El Mizouni
  9. 21M. Ingram

Thống kê

035
540
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm13
4Trúng đích4
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
4Cứu thua4
1.12Bàn thắng ngăn chặn1.12
368Chuyền bóng406
290Chuyền chính xác326
79%Chính xác chuyền80%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu56
71Ghi được60
73Thủng lưới74
1.22Bàn thắng mỗi trận1.07
19Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu