Blackburn Rovers vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Phong độ
- LLDLL Blackburn Rovers
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 19' Joshua Quarshie
- 20' Taylor Gardner-Hickman
- 23' 0-1 L. Scienza
- 34' Scott Wharton
- 45'+3 Sondre Tronstad
- HT0-1
- 59' ▲ R. Fraser ▼ C. Archer
- 67' ▲ A. Henriksson ▼ R. Morishita
- 67' ▲ R. Hedges ▼ D. De Neve
- 67' ▲ K. Montgomery ▼ S. Tronstad
- 68' ▲ J. Stephens ▼ L. Scienza
- 76' R. Alebiosu · L. Miller 1-1
- 81' ▲ Welington ▼ R. Manning
- 81' ▲ J. Robinson ▼ R. Edwards
- 81' ▲ C. Bragg ▼ S. Charles
- 86' A. Gudjohnsen 2-1
- 90'+4 Welington
- FT2-1
Đội hình
- 22B. Toth 7.7
- 12L. Miller ⇢ 7.9
- 16S. Wharton 7.2
- 15S. McLoughlin 7.0
- 2R. Alebiosu ⚽ 7.7
- 6S. Tronstad ▼ 67' 6.7
- 5T. Gardner-Hickman 7.3
- 14D. De Neve ▼ 67' 7.2
- 25R. Morishita ▼ 67' 7.2
- 11A. Gudjohnsen ⚽ 7.6
- 23Y. Ohashi 5.9
Dự bị 9
- 1A. Pears
- 3H. Pickering
- 4Y. Ribeiro
- 8S. Tavares
- 9M. Gueye
- 18A. Henriksson ▲ 67' 6.5
- 19R. Hedges ▲ 67' 7.0
- 28A. Forshaw
- 31K. Montgomery ▲ 67' 6.9
- 1A. McCarthy 7.0
- 12R. Edwards ▼ 81' 6.3
- 15N. Wood 6.0
- 17J. Quarshie 7.5
- 2M. Roerslev Rasmussen 6.5
- 10F. Azaz 7.3
- 24S. Charles ▼ 81' 6.3
- 3R. Manning ▼ 81' 7.3
- 9A. Armstrong 7.2
- 19C. Archer ▼ 59' 6.2
- 13L. Scienza ⚽ ▼ 68' 7.9
Dự bị 9
- 31G. Bazunu
- 5J. Stephens ▲ 68' 5.6
- 6T. Harwood-Bellis
- 26R. Fraser ▲ 59' 5.9
- 34Welington ▲ 81' 5.0
- 42D. Downs
- 46J. Robinson ▲ 81' 6.2
- 48C. Bragg ▲ 81' 6.0
- 49N. Oyekunle
Thống kê
03⚑6
⚑511
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm12
6Trúng đích5
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
6Phạt góc5
1Việt vị3
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
-0.22Bàn thắng ngăn chặn-0.22
384Chuyền bóng380
279Chuyền chính xác268
73%Chính xác chuyền71%
3.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu59
53Ghi được102
63Thủng lưới70
1Bàn thắng mỗi trận1.73
15Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn38
26Hiệp hai59