Blackburn Rovers vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 41
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Phong độ
- LLDLL Blackburn Rovers
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 27' ▲ D. Markanday ▼ R. Hedges
- HT0-0
- 59' Tyrhys Dolan
- 62' David Brooks
- 62' ▲ C. Adams ▼ D. Brooks
- 63' ▲ W. Smallbone ▼ J. Rothwell
- 75' ▲ S. Edozie ▼ R. Fraser
- 75' ▲ K. Sulemana ▼ A. Armstrong
- 87' ▲ S. Mara ▼ K. Walker-Peters
- 89' Harry Pickering
- 90'+3 Joe Rankin-Costello
- 90'+5 Che Adams
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Pears 7.3
- 2C. Brittain 7.0
- 5D. Hyam 6.9
- 16S. Wharton 6.9
- 3H. Pickering 7.7
- 6S. Tronstad 7.2
- 11J. Rankin-Costello 7.2
- 19R. Hedges ▼ 27' 6.3
- 8S. Szmodics 6.2
- 10T. Dolan 7.0
- 9S. Gallagher 6.5
Dự bị 9
- 18D. Markanday ▲ 27' 6.3
- 55K. McFadzean
- 24A. Moran
- 17H. Carter
- 12L. Wahlstedt
- 21J. Buckley
- 33S. Telalović
- 30J. Garrett
- 45B. Chrisene
- 31G. Bazunu 7.7
- 2K. Walker-Peters ▼ 87' 7.5
- 21T. Harwood-Bellis 7.7
- 35J. Bednarek 7.6
- 5J. Stephens 7.9
- 7J. Aribo 7.9
- 4F. Downes 7.3
- 19J. Rothwell ▼ 63' 6.7
- 36D. Brooks ▼ 62' 6.6
- 9A. Armstrong ▼ 75' 6.5
- 26R. Fraser ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 10C. Adams ▲ 62' 6.7
- 16W. Smallbone ▲ 63' 6.6
- 23S. Edozie ▲ 75' 7.0
- 20K. Sulemana ▲ 75' 7.2
- 18S. Mara ▲ 87' 6.3
- 30N. Lawrence
- 3R. Manning
- 24S. Charles
- 13J. Lumley
Thống kê
03⚑1
⚑520
31%Kiểm soát bóng69%
11Dứt điểm7
3Trúng đích2
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
1Phạt góc5
0Việt vị3
17Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
308Chuyền bóng697
238Chuyền chính xác621
77%Chính xác chuyền89%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu59
100Ghi được107
91Thủng lưới80
1.69Bàn thắng mỗi trận1.81
15Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn37
57Hiệp hai56