Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 4-0 Blackburn Rovers tại Championship, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 2, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 22
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- LLDLL Blackburn Rovers
- 26' Callum Brittain
- 37' Flynn Downes
- 44' S. Edozie · J. Bree 1-0
- HT1-0
- 55' Callum Brittain
- 55' Callum Brittain
- 58' ▲ H. Leonard ▼ S. Tronstad
- 58' ▲ J. Garrett ▼ A. Moran
- 64' S. Armstrong · F. Downes 2-0
- 65' ▲ R. Fraser ▼ S. Edozie
- 66' ▲ S. Charles ▼ F. Downes
- 66' ▲ J. Stephens ▼ T. Harwood-Bellis
- 67' Will Smallbone
- 67' Sammie Szmodics
- 70' ▲ L. Travis ▼ A. Wharton
- 76' Joe Aribo
- 76' ▲ S. Mara ▼ A. Armstrong
- 76' ▲ C. Alcaraz ▼ S. Armstrong
- 90'+10 Hayden Carter
- 90'+7 S. Mara · R. Fraser 3-0
- 90'+9 C. Alcaraz 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 31G. Bazunu 7.6
- 14J. Bree ⇢ 7.9
- 21T. Harwood-Bellis ▼ 66' 7.0
- 35J. Bednarek 7.9
- 2K. Walker-Peters 7.9
- 16W. Smallbone 7.2
- 4F. Downes ⇢ ▼ 66' 6.9
- 17S. Armstrong ⚽ ▼ 76' 8.3
- 9A. Armstrong ▼ 76' 6.3
- 23S. Edozie ⚽ ▼ 65' 7.7
- 7J. Aribo 7.7
Dự bị 9
- 26R. Fraser ▲ 65' 7.5
- 24S. Charles ▲ 66' 6.9
- 5J. Stephens ▲ 66' 6.6
- 18S. Mara ⚽ ▲ 76' 7.6
- 22C. Alcaraz ⚽ ▲ 76' 7.9
- 13J. Lumley
- 10C. Adams
- 3R. Manning
- 6M. Holgate
- 12L. Wahlstedt 7.6
- 4J. Hill 6.2
- 17H. Carter 6.5
- 16S. Wharton 6.2
- 3H. Pickering 6.2
- 24A. Moran ▼ 58' 6.6
- 6S. Tronstad ▼ 58' 6.9
- 2C. Brittain 5.5
- 8S. Szmodics 6.3
- 23A. Wharton ▼ 70' 6.9
- 7A. Sigurðsson 6.7
Dự bị 9
- 20H. Leonard ▲ 58' 6.7
- 30J. Garrett ▲ 58' 6.3
- 27L. Travis ▲ 70' 6.7
- 34J. Hilton
- 5D. Hyam
- 18D. Markanday
- 14N. Ennis
- 15P. Gamble
- 22Z. Gilsenan
Thống kê
03⚑15
⚑141
73%Kiểm soát bóng27%
22Dứt điểm4
11Trúng đích4
6Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
15Phạt góc1
2Việt vị0
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua7
838Chuyền bóng304
775Chuyền chính xác248
92%Chính xác chuyền82%
3.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu59
107Ghi được100
80Thủng lưới91
1.81Bàn thắng mỗi trận1.69
16Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn37
56Hiệp hai57