Bristol City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 21 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 11
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- WLWDD Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 30' 0-1 A. Armstrong · S. Charles
- 33' A. Mehmeti 1-1
- HT1-1
- 53' ▲ S. Armstrong ▼ E. Riis
- 57' S. Twine 2-1
- 64' S. Twine 3-1
- 65' ▲ R. Manning ▼ S. Charles
- 65' ▲ T. Fellows ▼ R. Fraser
- 66' ▲ J. Robinson ▼ C. Archer
- 70' Radek Vitek
- 72' ▲ R. McCrorie ▼ M. Sykes
- 72' ▲ L. Pecover ▼ S. Twine
- 78' ▲ F. Downes ▼ C. Jander
- 83' Taylor Harwood-Bellis
- 90'+5 Tom Fellows
- 90'+2 ▲ H. Roberts ▼ R. Atkinson
- 90'+2 ▲ Y. Hirakawa ▼ A. Mehmeti
- FT3-1
Đội hình
- 23R. Vitek 7.0
- 19G. Tanner 6.6
- 16R. Dickie 7.2
- 5R. Atkinson ▼ 90' 6.6
- 17M. Sykes ▼ 72' 6.3
- 4A. Randell 6.9
- 14Z. Vyner 6.5
- 21Neto Borges 7.2
- 10S. Twine ⚽2 ▼ 72' 8.3
- 11A. Mehmeti ⚽ ▼ 90' 7.3
- 18E. Riis ▼ 53' 6.5
Dự bị 9
- 1M. O'Leary
- 24H. Roberts ▲ 90'
- 31E. Morrison
- 2R. McCrorie ▲ 72' 6.7
- 7Y. Hirakawa ▲ 90'
- 29L. Pecover ▲ 72' 6.7
- 25E. Yeboah
- 30S. Armstrong ▲ 53' 6.3
- 9F. Mayulu
- 1A. McCarthy 6.3
- 12R. Edwards 6.3
- 15N. Wood 5.9
- 6T. Harwood-Bellis 6.5
- 26R. Fraser ▼ 65' 5.9
- 24S. Charles ⇢ ▼ 65' 6.9
- 20C. Jander ▼ 78' 6.2
- 34Welington 6.2
- 9A. Armstrong ⚽ 7.7
- 13L. Scienza 7.9
- 19C. Archer ▼ 66' 5.9
Dự bị 9
- 31G. Bazunu
- 3R. Manning ▲ 65' 6.3
- 5J. Stephens
- 17J. Quarshie
- 4F. Downes ▲ 78'
- 18T. Fellows ▲ 65' 6.9
- 46J. Robinson ▲ 66' 6.5
- 10F. Azaz
- 42D. Downs 6.5
Thống kê
01⚑2
⚑320
33%Kiểm soát bóng67%
13Dứt điểm14
4Trúng đích7
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
2Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
6Cứu thua1
-0.33Bàn thắng ngăn chặn-0.33
260Chuyền bóng530
174Chuyền chính xác446
67%Chính xác chuyền84%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu59
73Ghi được102
63Thủng lưới70
1.35Bàn thắng mỗi trận1.73
19Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn38
34Hiệp hai59