Bristol City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 13 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- HT0-0
- 46' ▲ S. Armstrong ▼ S. Charles
- 52' S. Bell · A. Mehmeti 1-0
- 64' ▲ T. Gardner-Hickman ▼ J. Knight
- 64' ▲ H. Cornick ▼ S. Bell
- 64' ▲ S. Mara ▼ D. Brooks
- 64' ▲ R. Fraser ▼ S. Edozie
- 65' Zak Vyner
- 72' R. Dickie · J. Williams 2-0
- 73' ▲ K. Sulemana ▼ J. Rothwell
- 76' ▲ R. McCrorie ▼ H. Roberts
- 76' ▲ N. Wells ▼ T. Conway
- 82' H. Cornick · R. McCrorie 3-0
- 86' ▲ A. Mebude ▼ A. Mehmeti
- 90'+4 Joe Williams
- 90'+6 Kamaldeen Sulemana
- 90'+2 Ryan Fraser
- 90'+5 3-1 A. Armstrong11m
- FT3-1
Đội hình
- 1M. O’Leary 7.2
- 19G. Tanner 7.0
- 26Z. Vyner 7.0
- 16R. Dickie ⚽ 7.7
- 24H. Roberts ▼ 76' 7.2
- 6M. James 6.7
- 8J. Williams ⇢ 7.3
- 11A. Mehmeti ⇢ ▼ 86' 7.0
- 12J. Knight ▼ 64' 7.2
- 20S. Bell ⚽ ▼ 64' 7.5
- 15T. Conway ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 22T. Gardner-Hickman ▲ 64' 6.6
- 9H. Cornick ⚽ ▲ 64' 7.2
- 2R. McCrorie ▲ 76' 6.7
- 21N. Wells ▲ 76' 6.5
- 47A. Mebude ▲ 86' 6.5
- 17M. Sykes
- 23S. Bajić
- 27J. Knight-Lebel
- 10A. King
- 31G. Bazunu 6.3
- 2K. Walker-Peters 7.2
- 21T. Harwood-Bellis 7.0
- 35J. Bednarek 7.0
- 3R. Manning 7.0
- 16W. Smallbone 6.3
- 24S. Charles ▼ 46' 7.0
- 19J. Rothwell ▼ 73' 6.9
- 36D. Brooks ▼ 64' 7.3
- 9A. Armstrong ⚽ 7.7
- 23S. Edozie ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 17S. Armstrong ▲ 46' 6.7
- 18S. Mara ▲ 64' 6.3
- 26R. Fraser ▲ 64' 6.7
- 20K. Sulemana ▲ 73' 6.7
- 27S. Amo-Ameyaw
- 5J. Stephens
- 29J. Meghoma
- 13J. Lumley
- 33T. Dibling
Thống kê
02⚑6
⚑520
32%Kiểm soát bóng68%
14Dứt điểm16
4Trúng đích4
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn8
6Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
327Chuyền bóng706
260Chuyền chính xác630
80%Chính xác chuyền89%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu59
86Ghi được107
58Thủng lưới80
1.48Bàn thắng mỗi trận1.81
18Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn37
45Hiệp hai56