Wrexham A.F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 1-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wrexham A.F.C. thắng 0, hòa 2, Birmingham City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 9
- Phong độ
- DDLWD Wrexham A.F.C.
- DLWDD Birmingham City F.C.
- 13' G. Dobson · M. Cleworth 1-0
- HT1-0
- 46' 1-1 P. Roberts · J. Stansfield
- 65' ▲ K. Furuhashi ▼ L. Dykes
- 70' ▲ M. James ▼ B. Sheaf
- 70' ▲ N. Broadhead ▼ J. Windass
- 70' ▲ K. Anderson ▼ D. Gray
- 71' ▲ L. Koumas ▼ P. Roberts
- 81' ▲ T. Doyle ▼ J. Stansfield
- 83' Alex Cochrane
- 84' Lewis Koumas
- 88' ▲ D. Scarr ▼ D. Hyam
- 88' ▲ R. Barnett ▼ I. Kabore
- 88' ▲ J. McClean ▼ R. Longman
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Okonkwo
- 4M. Cleworth
- 5D. Hyam▼ 88'
- 2C. Doyle
- 12I. Kabore▼ 88'
- 15G. Dobson
- 18B. Sheaf▼ 70'
- 47R. Longman▼ 88'
- 10J. Windass▼ 70'
- 27L. O'Brien
- 19K. Moore
Dự bị 9
- 25C. Burton
- 3L. Brunt
- 24D. Scarr▲ 88'
- 29R. Barnett▲ 88'
- 37M. James▲ 70'
- 7J. McClean▲ 88'
- 14G. Thomason
- 33N. Broadhead▲ 70'
- 28S. Smith
- 25J. Beadle
- 24T. Iwata
- 4C. Klarer
- 6J. Robinson
- 20A. Cochrane
- 12M. Leonard
- 8Paik Seung-Ho
- 16P. Roberts▼ 71'
- 17L. Dykes▼ 65'
- 10D. Gray▼ 70'
- 28J. Stansfield▼ 81'
Dự bị 9
- 21R. Allsop
- 41E. Cashin
- 5P. Neumann
- 23A. Sampsted
- 14K. Anderson▲ 70'
- 7T. Doyle▲ 81'
- 27K. Fujimoto
- 9K. Furuhashi▲ 65'
- 30L. Koumas▲ 71'
Thống kê
00⚑5
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm8
4Trúng đích3
1Chệch đích2
7Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị2
4Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
387Chuyền bóng551
74%Chính xác chuyền84%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu58
91Ghi được69
86Thủng lưới74
1.54Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai33