West Bromwich Albion vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-1 Portsmouth F.C. tại Championship, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 2, hòa 1, Portsmouth F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 3
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- WLLWD Portsmouth F.C.
- 7' George Campbell
- 26' M. Johnston · I. Price 1-0
- 43' John Swift
- HT1-0
- 56' 1-1 C. Bishop · J. Murphy
- 57' ▲ L. Le Roux ▼ J. Swift
- 57' ▲ T. Waddingham ▼ F. Bianchini
- 60' ▲ K. Grant ▼ M. Johnston
- 63' Regan Poole
- 66' Colby Bishop
- 70' Alex Mowatt
- 76' ▲ J. Williams ▼ Z. Swanson
- 76' ▲ T. Devlin ▼ C. Bishop
- 78' Luke Le Roux
- 80' Thomas Waddingham
- 82' ▲ J. Maja ▼ I. Price
- 85' ▲ M. Kosznovszky ▼ A. Segecic
- 87' ▲ T. Collyer ▼ J. Molumby
- 87' ▲ J. Wallace ▼ T. Fellows
- FT1-1
Đội hình
- 20J. Griffiths 6.9
- 2D. Furlong 6.6
- 3N. Phillips 7.2
- 6G. Campbell 7.2
- 4C. Styles 6.2
- 8J. Molumby ▼ 87' 6.9
- 27A. Mowatt 7.3
- 31T. Fellows ▼ 87' 6.6
- 21I. Price ⇢ ▼ 82' 7.0
- 11M. Johnston ⚽ ▼ 60' 8.3
- 19A. Heggebo 6.5
Dự bị 9
- 23J. Wildsmith
- 15C. Taylor
- 41A. Williams
- 13T. Collyer ▲ 87' 6.3
- 17O. Diakite
- 7J. Wallace ▲ 87' 6.7
- 10K. Grant ▲ 60' 6.3
- 44D. Cole
- 9J. Maja ▲ 82' 6.3
- 1N. Schmid 7.3
- 22Z. Swanson ▼ 76' 6.6
- 5R. Poole 6.6
- 6C. Shaughnessy 7.3
- 3C. Ogilvie 6.6
- 8J. Swift ▼ 57' 6.6
- 21A. Dozzell 6.3
- 11F. Bianchini ▼ 57' 6.3
- 10A. Segecic ▼ 85' 6.6
- 23J. Murphy ⇢ 7.5
- 9C. Bishop ⚽ ▼ 76' 7.5
Dự bị 9
- 30B. Killip
- 17I. Bowat
- 14H. Matthews
- 2J. Williams ▲ 76' 6.9
- 24T. Devlin ▲ 76' 7.0
- 18M. Kosznovszky ▲ 85' 6.2
- 16L. Le Roux ▲ 57' 6.7
- 20T. Waddingham ▲ 57' 6.3
- 47Yang Min-Hyuk
Thống kê
02⚑2
⚑350
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm8
3Trúng đích4
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
2Phạt góc3
3Việt vị2
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
3Cứu thua2
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
650Chuyền bóng357
582Chuyền chính xác292
90%Chính xác chuyền82%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu54
57Ghi được64
71Thủng lưới70
1.1Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai38