West Bromwich Albion vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 5-1 Portsmouth F.C. tại Championship, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 2, hòa 1, Portsmouth F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 29
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- WLLWD Portsmouth F.C.
- 25' A. Mowatt · G. Diangana 1-0
- 32' G. Diangana 2-0
- 37' J. Wallace · G. Diangana 3-0
- 44' G. Diangana · M. Holgate 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ O. Diakité ▼ A. Mowatt
- 56' J. Swift · M. Johnston 5-0
- 57' ▲ T. Waddingham ▼ C. Bishop
- 58' ▲ F. Potts ▼ I. Hayden
- 60' Andre Dozzell
- 61' ▲ I. Price ▼ J. Swift
- 61' ▲ K. Ahearne-Grant ▼ M. Johnston
- 61' ▲ D. Cole ▼ J. Wallace
- 62' Matt Ritchie
- 66' ▲ U. Račić ▼ G. Diangana
- 69' ▲ J. Williams ▼ C. Ogilvie
- 69' ▲ J. Murphy ▼ M. Ritchie
- 69' ▲ C. Lang ▼ Z. Swanson
- 78' Jordan Williams
- 90'+3 5-1 T. Waddingham
- FT5-1
Đội hình
- 1A. Palmer 6.9
- 2D. Furlong 6.7
- 3M. Holgate ⇢ 7.2
- 14T. Heggem 7.5
- 4C. Styles 6.7
- 31T. Fellows 6.7
- 27A. Mowatt ⚽ ▼ 46' 7.5
- 10J. Swift ⚽ ▼ 61' 7.3
- 22M. Johnston ⇢ ▼ 61' 7.9
- 11G. Diangana ⚽2 ⇢2 ▼ 66' 9.6
- 7J. Wallace ⚽ ▼ 61' 7.3
Dự bị 9
- 17O. Diakité ▲ 46' 6.7
- 21I. Price ▲ 61' 6.7
- 18K. Ahearne-Grant ▲ 61' 6.9
- 44D. Cole ▲ 61' 6.7
- 20U. Račić ▲ 66' 6.7
- 37O. Bostock
- 23J. Wildsmith
- 24G. Frabotta
- 15C. Taylor
- 13N. Schmid 5.9
- 22Z. Swanson ▼ 69' 5.7
- 7M. Pack 6.2
- 4R. Towler 6.6
- 3C. Ogilvie ▼ 69' 5.7
- 45I. Hayden ▼ 58' 6.5
- 21A. Dozzell 6.9
- 24T. Devlin 6.9
- 15C. Saydee 5.9
- 30M. Ritchie ▼ 69' 6.2
- 9C. Bishop ▼ 57' 6.7
Dự bị 9
- 20T. Waddingham ⚽ ▲ 57' 7.0
- 8F. Potts ▲ 58' 7.2
- 2J. Williams ▲ 69' 6.9
- 23J. Murphy ▲ 69' 6.9
- 49C. Lang ▲ 69' 6.9
- 17O. Moxon
- 16T. McIntyre
- 31J. Archer
- 35R. Atkinson
Thống kê
00⚑7
⚑530
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm14
11Trúng đích4
3Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
7Phạt góc5
4Việt vị1
5Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
3Cứu thua5
-1.84Bàn thắng ngăn chặn-1.84
558Chuyền bóng334
478Chuyền chính xác259
86%Chính xác chuyền78%
2.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu53
64Ghi được67
65Thủng lưới78
1.19Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai33