Portsmouth F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Portsmouth F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Phong độ
LWLLW Portsmouth F.C.
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 6' 0-1 H. Darling · M. Nunez
  2. 14' 0-2 J. Sargent · J. Cordoba
  3. 25' Mirko Topić
  4. 37' José Córdoba
  5. HT0-2
  6. 46' J. Wright M. Nunez
  7. 46' O. Schwartau E. Marcondes
  8. 57' F. Bianchini C. Lang
  9. 58' Regan Poole
  10. 65' K. Fisher J. Stacey
  11. 70' Z. Swanson J. Williams
  12. 70' T. Waddingham J. Murphy
  13. 75' M. Kvistgaarden J. Sargent
  14. 76' J. Schlupp P. A. Diallo
  15. 84' A. Segecic · F. Bianchini 1-2
  16. 90'+9 John Swift
  17. 90'+7 Connor Ogilvie
  18. 90'+8 Harry Darling
  19. FT1-2

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Mousinho
  1. 1N. Schmid 7.3
  2. 2J. Williams ▼ 70' 6.5
  3. 5R. Poole 6.5
  4. 6C. Shaughnessy 7.0
  5. 3C. Ogilvie 6.6
  6. 8J. Swift 6.6
  7. 21A. Dozzell 6.3
  8. 49C. Lang ▼ 57' 6.6
  9. 10A. Segecic 7.3
  10. 23J. Murphy ▼ 70' 6.6
  11. 9C. Bishop 6.3

Dự bị 9

  1. 30B. Killip
  2. 14H. Matthews
  3. 22Z. Swanson ▲ 70' 7.0
  4. 24T. Devlin
  5. 18M. Kosznovszky
  6. 16L. Le Roux
  7. 11F. Bianchini ▲ 57' 7.2
  8. 20T. Waddingham ▲ 70' 6.3
  9. 47Yang Min-Hyuk
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Philippe Clement
  1. 1V. Kovacevic 7.2
  2. 5J. Medic 6.9
  3. 6H. Darling 7.3
  4. 33J. Cordoba 6.7
  5. 3J. Stacey ▼ 65' 7.0
  6. 26M. Nunez ▼ 46' 7.3
  7. 22M. Topic 6.9
  8. 19P. A. Diallo ▼ 76' 7.3
  9. 17A. Crnac 6.3
  10. 11E. Marcondes ▼ 46' 6.6
  11. 9J. Sargent ▼ 75' 7.5

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 14B. Chrisene
  3. 35K. Fisher ▲ 65' 5.7
  4. 8L. Gibbs
  5. 27J. Schlupp ▲ 76' 6.3
  6. 16J. Wright ▲ 46' 6.9
  7. 30M. Kvistgaarden ▲ 75' 6.2
  8. 24J. Makama
  9. 29O. Schwartau ▲ 46' 6.2

Thống kê

039
030
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm11
3Trúng đích5
9Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn0
9Phạt góc0
3Việt vị1
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
459Chuyền bóng353
343Chuyền chính xác236
75%Chính xác chuyền67%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu57
64Ghi được78
70Thủng lưới72
1.19Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu