Portsmouth F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Portsmouth F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 10 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 20
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Phong độ
LWLLW Portsmouth F.C.
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 19' Ashley Barnes
  2. 30' Jacob Lungi Sørensen
  3. 35' Freddie Potts
  4. 38' Regan Poole
  5. 41' Jack Stacey
  6. 45' Shane Duffy
  7. HT0-0
  8. 46' T. McIntyre R. Poole
  9. 60' Marcelino Núñez
  10. 68' A. Ben Slimane M. Núñez
  11. 68' O. Hernández A. Barnes
  12. 68' K. Fisher J. Stacey
  13. 81' C. Saydee C. Bishop
  14. 82' Z. Swanson M. Ritchie
  15. 86' E. Sørensen P. Lane
  16. 88' Owen Moxon
  17. 88' O. Schwartau A. Crnac
  18. 90' A. Kamara O. Moxon
  19. FT0-0

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Mousinho
  1. 13N. Schmid 7.9
  2. 24T. Devlin 7.2
  3. 5R. Poole ▼ 46' 6.9
  4. 7M. Pack 7.2
  5. 3C. Ogilvie 7.3
  6. 8F. Potts 7.2
  7. 17O. Moxon ▼ 90' 6.2
  8. 30M. Ritchie ▼ 82' 7.2
  9. 32P. Lane ▼ 86' 6.9
  10. 23J. Murphy 6.3
  11. 9C. Bishop ▼ 81' 6.6

Dự bị 9

  1. 16T. McIntyre ▲ 46' 6.9
  2. 15C. Saydee ▲ 81' 6.5
  3. 22Z. Swanson ▲ 82' 6.5
  4. 18E. Sørensen ▲ 86' 6.5
  5. 25A. Kamara ▲ 90'
  6. 4R. Towler
  7. 31J. Archer
  8. 29H. Blair
  9. 20S. Silvera
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thorup
  1. 1A. Gunn 6.9
  2. 3J. Stacey ▼ 68' 6.9
  3. 4S. Duffy 7.3
  4. 33J. Córdoba 7.2
  5. 6C. Doyle 7.7
  6. 26M. Núñez ▼ 68' 6.9
  7. 19J. Sørensen 6.3
  8. 11E. Marcondes 6.7
  9. 17A. Crnac ▼ 88' 6.6
  10. 10A. Barnes ▼ 68' 6.5
  11. 7Borja Sainz 7.0

Dự bị 9

  1. 20A. Ben Slimane ▲ 68' 6.6
  2. 25O. Hernández ▲ 68' 6.6
  3. 35K. Fisher ▲ 68' 7.0
  4. 29O. Schwartau ▲ 88' 6.6
  5. 5G. Hanley
  6. 14B. Chrisene
  7. 18A. Forson
  8. 12G. Long
  9. 40B. Hills

Thống kê

038
350
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm5
1Trúng đích4
7Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
8Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi21
3Thẻ vàng5
5Cứu thua1
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
308Chuyền bóng389
203Chuyền chính xác277
66%Chính xác chuyền71%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu55
67Ghi được82
78Thủng lưới89
1.26Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu